chimney plant

chimney plant

A tall chimney plant grows beside the old stone wall.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây chuông Đông Nam Âu: "chimney plant" một loài cây thuộc họ hoa chuông (Campanulaceae), nguồn gốc từ khu vực Đông Nam Âu. Tên gọi này thường dùng để chỉ một loại cây cảnh hoa hình chuông, mọc hoang hoặc được trồng trong vườn.

dụ sử dụng
  • (Cây chimney plant nở hoa rất đẹp vào cuối mùa xuân.)
  • (Tôi đã thấy một cây chimney plant quý hiếm trong vườn thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cultivate chimney plant": trồng trọt loài cây này.

    • Many gardeners cultivate chimney plant for its delicate flowers. (Nhiều người làm vườn trồng cây chimney plant hoa mỏng manh của .)
  • "chimney plant species": loài cây chimney plant.

    • This chimney plant species is native to the Balkans. (Loài chimney plant này nguồn gốc từ vùng Balkan.)
Biến thể từ gần giống
  • Chimney bellflower (danh từ): tên gọi khác của chimney plant, nhấn mạnh hình dạng hoa chuông.

    • The chimney bellflower is a popular ornamental plant. (Cây chimney bellflower một loại cây cảnh phổ biến.)
  • Campanula (danh từ): chi thực vật chứa chimney plant.

    • Campanula includes many species like the chimney plant. (Chi Campanula bao gồm nhiều loài như chimney plant.)
Từ đồng nghĩa
  • Bellflower: hoa chuông (tên chung cho các loài trong họ Campanulaceae).
  • Canterbury bells: một loại cây tương tự, thường bị nhầm lẫn với chimney plant.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow out: phát triển ra ngoài (khi cây lan rộng).

    • The chimney plant will grow out if not pruned regularly. (Cây chimney plant sẽ phát triển lan rộng nếu không được cắt tỉa thường xuyên.)
  • Bloom up: nở hoa (dùng trong ngữ cảnh thân mật).

    • The chimney plant blooms up beautifully after rain. (Cây chimney plant nở hoa rực rỡ sau cơn mưa.)
Thành ngữ liên quan
  • "As delicate as a chimney plant": mỏng manh như cây chimney plant (dùng để chỉ sự yếu ớt, dễ tổn thương).

    • Her health is as delicate as a chimney plant. (Sức khỏe của ấy mỏng manh như cây chimney plant.)
  • "A chimney plant in a storm": cây chimney plant trong bão (ám chỉ một thứ dễ bị tổn thương trước nghịch cảnh).

    • His career was a chimney plant in a storm after the scandal. (Sự nghiệp của anh ấy như cây chimney plant trong bão sau vụ bê bối.)