chimney swift

chimney swift

A chimney swift flies into an old brick chimney at dusk.

Định nghĩa

Danh từ: Chimney swift một loài chim én sốngchâu Mỹ, tên khoa học Chaetura pelagica. Loài chim này nổi tiếng với thói quen làm tổ trong các ống khói không sử dụng, cũng như trong các cấu trúc nhân tạo khác như chuồng trại hoặc cây rỗng. Chúng thân hình nhỏ, cánh dài hẹp, thường bay liên tục để bắt côn trùng.

dụ sử dụng
  • (Chim én ống khói nổi tiếng với chuyến bay nhanh, lao vút.)
  • (Chúng tôi thấy một đàn chim én ống khói bay vòng quanh phía trên chuồng trại .)
  • (Vào mùa , chim én ống khói thường làm tổ trong các ống khói không sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chimney swift population": quần thể chim én ống khói.
    • The chimney swift population has declined due to habitat loss. (Quần thể chim én ống khói đã suy giảm do mất môi trường sống.)
  • "Chimney swift roost": nơi chim én ống khói ngủ đậu.
    • At dusk, the chimney swift roost can contain thousands of birds. (Vào lúc hoàng hôn, nơi ngủ đậu của chim én ống khói có thể chứa hàng ngàn con chim.)
Biến thể từ gần giống
  • Swift (danh từ): chim én (nói chung), một loài chim nhỏ, bay nhanh.
    • The swift is a master of aerial acrobatics. (Chim én bậc thầy của các động tác nhào lộn trên không.)
  • Chimney (danh từ): ống khói.
    • The chimney needs to be cleaned before winter. (Ống khói cần được làm sạch trước mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
  • American swift: chim én châu Mỹ.
  • Chaetura pelagica: tên khoa học của loài chim này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Nest in: làm tổ trong.
    • These birds often nest in chimneys. (Những con chim này thường làm tổ trong ống khói.)
  • Roost in: ngủ đậu trong.
    • The swifts roost in large groups during migration. (Chim én ngủ đậu thành đàn lớn trong suốt quá trình di cư.)
Thành ngữ liên quan
  • "Swift as a chimney swift": nhanh như chim én ống khói (một cách so sánh tốc độ).
    • He ran swift as a chimney swift to catch the bus. (Anh ấy chạy nhanh như chim én ống khói để bắt kịp xe buýt.)