chimney-piece

/'tʃimnipi:s/
Học thuật
Thân thiện
chimney-piece

A family hangs stockings from the chimney-piece on Christmas Eve.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mặt sưởi: Phần trang trí phía trên xung quanh sưởi, thường được làm từ gỗ, đá cẩm thạch hoặc các vật liệu khác. có thể bao gồm một kệ (mantelpiece) để trưng bày đồ vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The antique clock was placed on the marble chimney-piece. (Chiếc đồng hồ cổ được đặt trên mặt sưởi bằng đá cẩm thạch.)
    • They decorated the chimney-piece with family photos and candles during the holidays. (Họ trang trí mặt sưởi bằng ảnh gia đình nến trong những ngày lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ornate chimney-piece": mặt sưởi được chạm khắc, trang trí công phu.
    • The room's focal point was an ornate 18th-century chimney-piece. (Điểm nhấn của căn phòng một mặt sưởi được chạm khắc công phu từ thế kỷ 18.)
Biến thể từ gần giống
  • Mantelpiece (n): Kệ sưởi. Đây một bộ phận thường thấy của một "chimney-piece", nhưng đôi khi hai từ này được dùng thay thế cho nhau để chỉ toàn bộ cấu trúc.
  • Fireplace surround (n): Khung, viền bao quanh sưởi. Cụm từ này gần nghĩa với "chimney-piece".
Từ đồng nghĩa
  • Mantel: Kệ sưởi (thường dùng để chỉ phần kệ).
  • Fireplace mantel: Kệ/khung sưởi.
chimney-piece

A family hangs stockings from the chimney-piece on Christmas Eve.

danh từ
  1. mặt sưởi