chimonanthus

chimonanthus

A sprig of chimonanthus blooms in a winter garden.

Định nghĩa

Danh từ: Chimonanthus một chi thực vật nhỏ, bao gồm các loại cây bụi rụng hoặc thường xanh nguồn gốc từ châu Á. Đặc điểm nổi bật của chi này hoa hương thơm, thường được gọi là "hoa lài mùa đông" (winter sweet) chúng nở vào mùa đông.

dụ sử dụng
  • (Cây chimonanthus trong vườn đã nở hoa rất đẹp trong thời tiết lạnh giá.)
  • ( ấy đã trồng một cây chimonanthus gần lối vào để thưởng thức hương thơm của vào mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chimonanthus praecox": Tên khoa học của loài phổ biến nhất trong chi, thường được gọi là "hoa lài mùa đông" (wintersweet).
    • Chimonanthus praecox is widely cultivated for its fragrant winter flowers. (Chimonanthus praecox được trồng rộng rãi hoa mùa đông hương thơm của .)
Biến thể từ gần giống
  • Chimonanthus (không biến thể phổ biến): Từ này chủ yếu được dùng trong danh pháp thực vật học.
Từ đồng nghĩa
  • Winter sweet: Tên gọi thông thường của chimonanthus, ám chỉ mùa nở hoa hương thơm ngọt ngào.
  • Wintersweet: Một cách viết khác, thường dùng để chỉ loài .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến do đây danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến do từ này mang tính chuyên ngành.