chin up
Định nghĩa
Danh từ (thường dùng trong thể thao):
- Động tác kéo xà đơn: "chin up" chỉ một bài tập thể hình, trong đó người tập treo người trên xà bằng hai tay và kéo người lên cho đến khi cằm chạm hoặc vượt qua thanh xà.
Cụm động từ (thường dùng trong ngữ cảnh khuyến khích):
- Giữ vững tinh thần, không nản chí: Trong đời sống hàng ngày, "chin up" được dùng như một lời động viên, khuyên ai đó hãy lạc quan và mạnh mẽ vượt qua khó khăn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He can do twenty chin ups without stopping. (Anh ấy có thể thực hiện hai mươi động tác kéo xà đơn mà không nghỉ.)
Cụm động từ:
- Chin up! Everything will be fine. (Hãy giữ vững tinh thần! Mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Keep your chin up": là một thành ngữ phổ biến, nghĩa là hãy giữ thái độ tích cực dù gặp khó khăn.
- I know you're sad, but keep your chin up. (Tôi biết bạn buồn, nhưng hãy giữ vững tinh thần nhé.)
"Chin up bar": thanh xà dùng để tập kéo xà đơn.
- He installed a chin up bar in his garage. (Anh ấy đã lắp một thanh xà kéo xà đơn trong gara của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Pull-up (danh từ): động tác kéo xà tương tự, nhưng yêu cầu kéo người lên cho đến khi ngực chạm xà, thường khó hơn "chin up".
- Pull ups are more challenging than chin ups. (Kéo xà đơn kiểu pull-up khó hơn kiểu chin-up.)
Từ đồng nghĩa
Brace up (động từ, cụm): chuẩn bị tinh thần, can đảm lên.
- Brace up for the exam results. (Hãy chuẩn bị tinh thần cho kết quả kỳ thi.)
Cheer up (động từ, cụm): vui lên, phấn chấn lên.
- Cheer up, it's not the end of the world. (Vui lên, đó không phải là ngày tận thế đâu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Chin up (như một cụm động từ cố định): không có dạng biến thể phrasal verb khác, nhưng thường đi với "keep" để tạo thành "keep one's chin up".
Thành ngữ liên quan
Keep your chin up: giữ vững tinh thần, không nản chí.
- Even in tough times, she always keeps her chin up. (Ngay cả trong những lúc khó khăn, cô ấy luôn giữ vững tinh thần.)
Take it on the chin: chịu đựng điều gì đó một cách dũng cảm.
- He took the criticism on the chin and improved. (Anh ấy đã chịu đựng lời chỉ trích một cách dũng cảm và cải thiện bản thân.)