chin up

Định nghĩa
  1. Danh từ (thường dùng trong thể thao):

    • Động tác kéo đơn: "chin up" chỉ một bài tập thể hình, trong đó người tập treo người trên bằng hai tay kéo người lên cho đến khi cằm chạm hoặc vượt qua thanh .
  2. Cụm động từ (thường dùng trong ngữ cảnh khuyến khích):

    • Giữ vững tinh thần, không nản chí: Trong đời sống hàng ngày, "chin up" được dùng như một lời động viên, khuyên ai đó hãy lạc quan mạnh mẽ vượt qua khó khăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He can do twenty chin ups without stopping. (Anh ấy có thể thực hiện hai mươi động tác kéo đơn không nghỉ.)
  • Cụm động từ:

    • Chin up! Everything will be fine. (Hãy giữ vững tinh thần! Mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Keep your chin up": một thành ngữ phổ biến, nghĩa hãy giữ thái độ tích cực gặp khó khăn.

    • I know you're sad, but keep your chin up. (Tôi biết bạn buồn, nhưng hãy giữ vững tinh thần nhé.)
  • "Chin up bar": thanh dùng để tập kéo đơn.

    • He installed a chin up bar in his garage. (Anh ấy đã lắp một thanh kéo đơn trong gara của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Pull-up (danh từ): động tác kéo tương tự, nhưng yêu cầu kéo người lên cho đến khi ngực chạm , thường khó hơn "chin up".
    • Pull ups are more challenging than chin ups. (Kéo đơn kiểu pull-up khó hơn kiểu chin-up.)
Từ đồng nghĩa
  • Brace up (động từ, cụm): chuẩn bị tinh thần, can đảm lên.

    • Brace up for the exam results. (Hãy chuẩn bị tinh thần cho kết quả kỳ thi.)
  • Cheer up (động từ, cụm): vui lên, phấn chấn lên.

    • Cheer up, it's not the end of the world. (Vui lên, đó không phải ngày tận thế đâu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chin up (như một cụm động từ cố định): không dạng biến thể phrasal verb khác, nhưng thường đi với "keep" để tạo thành "keep one's chin up".
Thành ngữ liên quan
  • Keep your chin up: giữ vững tinh thần, không nản chí.

    • Even in tough times, she always keeps her chin up. (Ngay cả trong những lúc khó khăn, ấy luôn giữ vững tinh thần.)
  • Take it on the chin: chịu đựng điều đó một cách dũng cảm.

    • He took the criticism on the chin and improved. (Anh ấy đã chịu đựng lời chỉ trích một cách dũng cảm cải thiện bản thân.)
chin up
He does a chin up on the bar in the park.