chin-cough

/'tʃinkɔf/
Học thuật
Thân thiện
chin-cough

A child with chin-cough rests in bed, coughing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh ho gà: Một bệnh truyền nhiễm cấp tính đường hô hấp, đặc trưng bởi những cơn ho dữ dội, kéo dài thường tạo ra âm thanh rít khi hít vào sau cơn ho. Đây một thuật ngữ y học cổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The child was diagnosed with chin-cough and had to be isolated. (Đứa trẻ được chẩn đoán mắc bệnh ho gà phải cách ly.)
    • In the 19th century, chin-cough was a common and dangerous illness among children. (Vào thế kỷ 19, bệnh ho gà một căn bệnh phổ biến nguy hiểmtrẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "chin-cough" chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học lịch sử hoặc văn học cổ điển. Trong y học hiện đại, thuật ngữ "whooping cough" được sử dụng phổ biến hơn để chỉ cùng một bệnh.
Biến thể từ gần giống
  • Whooping cough (n): Ho gà (tên gọi hiện đại, phổ biến hơn).
  • Pertussis (n): Ho gà (tên gọi theo thuật ngữ y khoa chính thức, bắt nguồn từ tên vi khuẩn gây bệnh ).
Từ đồng nghĩa
  • Whooping cough: ho gà.
  • Pertussis: (chứng) ho gà.
Lưu ý
  • "Chin-cough" một từ cổ. Người học nên ưu tiên sử dụng "whooping cough" trong giao tiếp hoặc văn viết hiện đại để tránh sự hiểu nhầm.
chin-cough

A child with chin-cough rests in bed, coughing.

danh từ
  1. (y học) bệnh ho gà