china cabinet
Định nghĩa
Danh từ: Một tủ (thường có cửa kính) dùng để cất giữ và trưng bày đồ sứ.
Ví dụ sử dụng
- (Bà tôi giữ những tách trà cổ của mình trong một tủ đồ sứ đẹp.)
- (Chúng tôi đã mua một tủ đồ sứ mới để trưng bày bộ bát đĩa ăn tối mà chúng tôi nhận được như một món quà cưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a family china cabinet": tủ đồ sứ gia truyền, thường chứa những món đồ có giá trị tình cảm.
- The family china cabinet has been passed down for generations. (Tủ đồ sứ gia truyền đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.)
"to store in a china cabinet": cất giữ trong tủ đồ sứ, mang hàm ý bảo quản cẩn thận.
- She stores her most fragile vases in a china cabinet. (Cô ấy cất những chiếc bình dễ vỡ nhất của mình trong tủ đồ sứ.)
Biến thể và từ gần giống
China (n): đồ sứ, sành sứ.
- The china set is very expensive. (Bộ đồ sứ này rất đắt tiền.)
Cabinet (n): tủ, tủ đựng đồ.
- The kitchen cabinet is full of spices. (Tủ bếp đầy gia vị.)
Từ đồng nghĩa
- Display cabinet: tủ trưng bày.
- Glass-fronted cabinet: tủ có mặt kính.
- Curio cabinet: tủ trưng bày đồ cổ hoặc đồ quý hiếm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp vì "china cabinet" là một danh từ ghép, nhưng có thể dùng với động từ "to display" (trưng bày) hoặc "to store" (cất giữ) kết hợp với giới từ.
- She stores her china in the cabinet. (Cô ấy cất đồ sứ của mình trong tủ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "china cabinet", nhưng thành ngữ "to have skeletons in the cupboard" (có bí mật xấu hổ) có thể liên tưởng đến tủ đồ sứ như một nơi cất giấu đồ vật. Tuy nhiên, thành ngữ này dùng "cupboard" chứ không phải "cabinet".