china closet

china closet

A grandmother carefully arranges her fine teacups inside the china closet.

Định nghĩa

Danh từ: Tủ đựng trưng bày đồ sứ (thường cửa kính). "China closet" một loại tủ chuyên dụng, thường được đặt trong phòng ăn hoặc phòng khách, dùng để cất giữ phô bày các bộ đồ ăn bằng sứ, đồ trang trí bằng sứ hoặc các vật dụng tinh xảo khác. Đặc điểm nổi bật của loại tủ này cửa làm bằng kính để người xem có thể nhìn thấy đồ vật bên trong không cần mở tủ.

dụ sử dụng
  • ( tôi giữ những tách trà cổ của trong tủ đựng đồ sứ.)
  • (Chúng tôi đã mua một chiếc tủ đựng đồ sứ bằng gỗ sồi đẹp để trưng bày bộ đồ sứ cưới của chúng tôi.)
  • (Chiếc tủ đựng đồ sứ trong phòng ăn chứa đầy những bức tượng nhỏ bằng sứ tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a china closet": sở hữu một tủ trưng bày đồ sứ. Cụm từ này thường mang hàm ý về sự sang trọng hoặc truyền thống gia đình.

    • Every Victorian home had a china closet in the parlor. (Mỗi ngôi nhà thời Victoria đều một tủ đựng đồ sứ trong phòng khách.)
  • "china closet display": cách bài trí bên trong tủ đồ sứ, thường được chăm chút tỉ mỉ.

    • Her china closet display changes with the seasons, featuring holiday-themed china. (Cách bài trí tủ đồ sứ của ấy thay đổi theo mùa, trưng bày đồ sứ theo chủ đề lễ hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Cabinet (n): tủ (nói chung). "China closet" một loại tủ cụ thể, khác với tủ thông thườngchỗ cửa kính chuyên để đựng đồ sứ.
  • Display cabinet (n): tủ trưng bày. "Display cabinet" có thể trưng bày nhiều loại đồ vật, trong khi "china closet" chỉ chuyên dùng cho đồ sứ.
Từ đồng nghĩa
  • China cabinet: tủ đựng đồ sứ (từ đồng nghĩa phổ biến nhất, được dùng thay thế cho "china closet").
  • Glass-fronted cabinet: tủ có mặt kính phía trước (mô tả đặc điểm cấu tạo của "china closet").
Các cụm từ liên quan
  • Built-in china closet: tủ đựng đồ sứ được xây âm vào tường.

    • The dining room features a built-in china closet with carved wooden doors. (Phòng ăn một tủ đựng đồ sứ âm tường với cửa gỗ chạm khắc.)
  • Antique china closet: tủ đựng đồ sứ cổ.

    • She inherited an antique china closet from her great-aunt. ( ấy thừa kế một chiếc tủ đựng đồ sứ cổ từ của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "Skeleton in the china closet": biến thể của thành ngữ "skeleton in the closet" (bí mật động trời), nhưng thay "closet" bằng "china closet" để nhấn mạnh sự tinh tế hoặc sang trọng của bí mật.
    • Every aristocratic family has a skeleton in the china closet. (Mỗi gia đình quý tộc đều một bí mật động trời trong tủ đồ sứ của họ.)