china stone

china stone

A potter shapes a vase from soft china stone on a spinning wheel.

Định nghĩa

China stone một danh từ (không đếm được), chỉ một loại đất sét mịn, thường màu trắng, được hình thành từ quá trình phong hóa của các khoáng chất nhôm (như feldspar). được sử dụng trong gốm sứ, làm chất hấp thụ chất độn ( dụ trong sản xuất giấy).

dụ sử dụng
  • (Nhà máy sử dụng để làm đồ sứ chất lượng cao.)
  • ( thường được trộn với các loại đất sét khác để tăng độ bền cho đồ gốm.)
  • (Trong sản xuất giấy, hoạt động như chất độn để cải thiện kết cấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • China stone đôi khi được gọi là "petuntse" (một thuật ngữ trong ngành gốm sứ Trung Quốc), dùng để chỉ nguyên liệu chính trong sản xuất đồ sứ.
    • Ancient Chinese potters relied heavily on petuntse, a form of china stone, for their iconic porcelain. (Các thợ gốm Trung Quốc cổ đại phụ thuộc nhiều vào petuntse, một dạng china stone, để tạo ra đồ sứ biểu tượng của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • China clay (n): cao lanh, một loại đất sét trắng khác, thường được sử dụng cùng với trong gốm sứ.
    • China clay and china stone are both essential for making porcelain. (Cao lanh china stone đều cần thiết để làm đồ sứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Petuntse (n): một thuật ngữ chuyên ngành chỉ trong bối cảnh gốm sứ Trung Quốc.
  • Feldspathic rock (n): đá chứa feldspar, thành phần chính của .
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến china stone đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.