china-ware

/'tʃainəweə/
Học thuật
Thân thiện
china-ware

The antique shop displays a delicate set of china-ware on a high shelf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ sứ: "china-ware" một từ , ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ các vật dụng được làm từ sứ, một loại vật liệu gốm mịn, cứng thường màu trắng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The antique shop had a beautiful collection of delicate china-ware. (Cửa hàng đồ cổ một bộ sưu tập đồ sứ tinh xảo tuyệt đẹp.)
    • She carefully washed the fine china-ware after the dinner party. ( ấy cẩn thận rửa bộ đồ sứ quý sau bữa tiệc tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, cổ điển hoặc khi mô tả các đồ vật giá trị, cổ xưa. Trong tiếng Anh hiện đại, người ta thường dùng từ "china" đơn giản hơn.
Biến thể từ gần giống
  • China (n): đồ sứ (cách gọi phổ biến hiện đại hơn).
    • a set of fine china (một bộ đồ sứ cao cấp)
  • Porcelain (n): đồ sứ (từ chuyên môn hơn, nhấn mạnh chất liệu).
    • a porcelain vase (một chiếc bình sứ)
Từ đồng nghĩa
  • Porcelain ware: đồ sứ (cách diễn đạt trang trọng, chính xác về chất liệu).
china-ware

The antique shop displays a delicate set of china-ware on a high shelf.

danh từ
  1. đồ sứ