chincapin
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hạt dẻ nhỏ của cây dẻ gai Mỹ: "chincapin" chỉ loại hạt nhỏ của một trong hai loại cây dẻ gai nhỏ ở miền nam Hoa Kỳ, có hình dạng giống hạt phỉ.
Ví dụ sử dụng
- (Hạt chincapin là một loại hạt nhỏ trông giống hạt phỉ.)
- (Chúng tôi tìm thấy vài hạt chincapin dưới gốc cây dẻ gai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Không có cách sử dụng nâng cao phổ biến cho từ này, vì "chincapin" là một từ chuyên ngành chỉ một loại hạt cụ thể.
Biến thể và từ gần giống
- Chinkapin (danh từ): một biến thể chính tả khác của "chincapin", cùng nghĩa.
- The chinkapin is also known as the golden chinquapin. (Chinkapin còn được gọi là dẻ gai vàng.)
Từ đồng nghĩa
- Hạt dẻ nhỏ: không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt; có thể dùng "hạt dẻ gai" nhưng không chính xác hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan.