chincapin

chincapin

A squirrel holds a chincapin in its paws.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hạt dẻ nhỏ của cây dẻ gai Mỹ: "chincapin" chỉ loại hạt nhỏ của một trong hai loại cây dẻ gai nhỏmiền nam Hoa Kỳ, hình dạng giống hạt phỉ.
dụ sử dụng
  • (Hạt chincapin một loại hạt nhỏ trông giống hạt phỉ.)
  • (Chúng tôi tìm thấy vài hạt chincapin dưới gốc cây dẻ gai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Không cách sử dụng nâng cao phổ biến cho từ này, "chincapin" một từ chuyên ngành chỉ một loại hạt cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Chinkapin (danh từ): một biến thể chính tả khác của "chincapin", cùng nghĩa.
    • The chinkapin is also known as the golden chinquapin. (Chinkapin còn được gọi là dẻ gai vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hạt dẻ nhỏ: không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt; có thể dùng "hạt dẻ gai" nhưng không chính xác hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.

Từ gần giống