chinchillon

chinchillon

A chinchillon sunbathes on a warm rock in the morning light.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài gặm nhấm đào hang sống thành bầy đàn, lớn hơn chuột lang: "chinchillon" một loài động vật gặm nhấm kích thước lớn hơn chuột lang (chinchilla), thường sống trong các hang dưới lòng đất tập tính xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chinchillon is a gregarious rodent that lives in underground burrows. (Chinchillon một loài gặm nhấm sống thành bầy đàn trong các hang dưới lòng đất.)
    • This chinchillon is larger than the common chinchilla. (Con chinchillon này lớn hơn chuột lang thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chinchillon" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học, động vật học để chỉ một loài gặm nhấm cụ thể trong họ Chinchillidae.
  • So sánh với "chinchilla": "chinchillon" kích thước lớn hơn thường sốngvùng đồng bằng Nam Mỹ.
Biến thể từ gần giống
  • Chinchilla (danh từ): chuột lang, một loài gặm nhấm nhỏ hơn, thường được nuôi làm thú cưng.
  • Rodent (danh từ): động vật gặm nhấm (chỉ chung các loài như chuột, sóc, hải ly...).
Từ đồng nghĩa
  • Large chinchilla: chuột lang lớn (dùng để mô tả kích thước, nhưng không phải tên khoa học chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "chinchillon".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "chinchillon".