chinese angelica tree

chinese angelica tree

A gardener carefully prunes a chinese angelica tree in a botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây đương quy Trung Quốc: "chinese angelica tree" một loại cây thân gỗ, thuộc họ Araliaceae, nguồn gốc từ Trung Quốc. Loại cây này tương tự như cây đương quy Mỹ (American angelica tree) nhưng ít gai hơn. thường được sử dụng trong y học cổ truyền hoặc làm cây cảnh.

dụ sử dụng
  • (Cây đương quy Trung Quốc ít gai hơn so với loại cây tương tự ở Mỹ.)
  • (Trong y học cổ truyền Trung Quốc, vỏ của cây đương quy Trung Quốc đôi khi được sử dụng các đặc tính chữa bệnh của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chinese angelica tree" trong bối cảnh thực vật học: Từ này thường được dùng để phân biệt với các loài cây cùng chi (Aralia) như cây đương quy Mỹ (Aralia spinosa) hoặc cây đương quy Nhật Bản.
    • Botanists classify the chinese angelica tree as Aralia chinensis. (Các nhà thực vật học phân loại cây đương quy Trung Quốc Aralia chinensis.)
Biến thể từ gần giống
  • Angelica tree (danh từ): cây đương quy (nói chung, chỉ các loài cây thuộc chi Aralia).
  • Chinese angelica (danh từ): đương quy Trung Quốc (thường chỉ rễ cây dùng làm thuốc, khác với "chinese angelica tree" toàn bộ cây).
Từ đồng nghĩa
  • Aralia chinensis (danh từ): tên khoa học của cây đương quy Trung Quốc.
  • Chinese aralia (danh từ): cây đương quy Trung Quốc (tên gọi thông dụng khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow as a chinese angelica tree: mọc như cây đương quy Trung Quốc.
    • This plant grows as a chinese angelica tree in the wild. (Loại cây này mọc như cây đương quy Trung Quốc trong tự nhiên.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "chinese angelica tree" do đây một thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.