chinese anise

chinese anise

A chef adds a piece of chinese anise to a simmering pot of soup.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả hồi (còn gọi là đại hồi): "Chinese anise" một loại quả khô hình ngôi sao, mùi thơm đặc trưng giống như hồi, thường được dùng trong nấu ăn châu Á làm thuốc.
    • Cây hồi: Cũng chỉ cây nhỏ nguồn gốc từ Trung Quốc Việt Nam, mang quả hình ngôi sao mùi thơm, được sử dụng trong thực phẩm y học như một chất làm giảm đầy hơi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chinese anise is a key ingredient in pho broth. (Quả hồi một thành phần quan trọng trong nước dùng phở.)
    • The star-shaped fruit of Chinese anise is often used in traditional medicine. (Quả hình ngôi sao của cây hồi thường được dùng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chinese anise" thường được dùng để phân biệt với "anise" (hồi Tây, nguồn gốc từ châu Âu), cả hai đều mùi thơm tương tự nhưng khác nhau về hình dạng nguồn gốc.
    • In recipes, Chinese anise is preferred for its stronger, more complex flavor. (Trong công thức nấu ăn, quả hồi được ưa chuộng hương vị mạnh mẽ phức tạp hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Star anise (n): tên gọi phổ biến khác của "Chinese anise" (hồi sao).

    • Star anise is often used in Chinese five-spice powder. (Hồi sao thường được dùng trong bột ngũ vị hương Trung Quốc.)
  • Anise (n): hồi Tây, một loại cây thân thảo hạt nhỏ, mùi thơm nhẹ hơn.

    • Anise seeds are used in baking, while Chinese anise is used in savory dishes. (Hạt hồi Tây dùng trong làm bánh, trong khi quả hồi dùng trong món mặn.)
Từ đồng nghĩa
  • Star anise: hồi sao, tên gọi phổ biến nhất.
  • Badiana: tên gọi khác trong một số ngôn ngữ (ít dùng trong tiếng Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Chinese anise".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "Chinese anise".