chinese brown sauce

chinese brown sauce

A chef stirs chinese brown sauce into a sizzling vegetable stir-fry.

Định nghĩa

Danh từ:
Sốt nâu Trung Hoa: Một loại nước sốt đặc, sánh, màu nâu sẫm, được làm chủ yếu từ dầu, thường kết hợp với các nguyên liệu khác như đường, tỏi, gừng, bột ngô (để tạo độ sánh) đôi khi thêm dầu hào. Đây loại sốt phổ biến trong ẩm thực Trung Hoa, dùng để áp chảo, xào, hoặc làm nước chấm.

dụ sử dụng
  • (Công thức yêu cầu thêm hai thìa canh sốt nâu Trung Hoa vào rau xào.)
  • (Tôi thích chấm chả giò của mình vào sốt nâu Trung Hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chinese brown sauce" thường được dùng như một gia vị chính trong các món xào, giúp tạo màu sắc hương vị đậm đà.
    • The beef and broccoli dish was coated in a thick chinese brown sauce. (Món thịt xào bông cải xanh được phủ một lớp sốt nâu Trung Hoa đặc sánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Sốt nâu (brown sauce): Thuật ngữ chung hơn, có thể chỉ bất kỳ loại sốt màu nâu nào, không nhất thiết kiểu Trung Hoa.
  • Sốt dầu (soy sauce): Thành phần chính của sốt nâu Trung Hoa, nhưng sốt nâu độ sánh hương vị phức tạp hơn.
  • Sốt dầu hào (oyster sauce): Một loại sốt khác trong ẩm thực Trung Hoa, vị mặn ngọt độ sánh tương tự, nhưng được làm từ dầu hào.
Từ đồng nghĩa
  • Sốt dầu đặc (thick soy sauce): Mô tả trực quan về độ sánh của sốt.
  • Sốt áp chảo Trung Hoa (Chinese stir-fry sauce): thường dùng trong món xào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Nấu với sốt nâu Trung Hoa (cook with chinese brown sauce): Hành động sử dụng loại sốt này trong nấu ăn.
    • She cooked the chicken with chinese brown sauce for extra flavor. ( ấy nấu thịt với sốt nâu Trung Hoa để thêm hương vị.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với cụm từ này, đây thuật ngữ ẩm thực cụ thể.)