chinese cabbage

chinese cabbage

A chef chops fresh chinese cabbage on a wooden cutting board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cải thảo: "Chinese cabbage" một loại rau cải nguồn gốc từ Đông Á, với phần đầu thuôn dài, cuống giòn trắng như cần tây xanh nhạt. Loại rau này thường được dùng làm thực phẩm, đặc biệt phổ biến trong ẩm thực Hàn Quốc (kim chi), Trung Quốc Nhật Bản.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một cây cải thảo để làm kim chi.)
  • (Cải thảo xào tỏi một món ăn kèm đơn giản ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Napa cabbage": Một tên gọi khác phổ biến của "chinese cabbage", đặc biệtBắc Mỹ, chỉ loại cải thảo xoăn nhẹ cuống dày.

    • Napa cabbage is the main ingredient in traditional Korean kimchi. (Cải thảo Napa thành phần chính trong kim chi truyền thống Hàn Quốc.)
  • "Chinese cabbage vs. bok choy": Cần phân biệt "chinese cabbage" (cải thảo) với "bok choy" (cải thìa). Bok choy cuống trắng xanh đậm, không tạo thành đầu thuôn dài.

    • Bok choy has a different texture compared to chinese cabbage. (Cải thìa kết cấu khác so với cải thảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Bok choy (n): cải thìa, một loại rau cải khác, thân trắng, xanh đậm.

    • Bok choy is often used in soups and stir-fries. (Cải thìa thường được dùng trong súp món xào.)
  • Kimchi (n): kim chi, món ăn lên men làm từ cải thảo gia vị.

    • Homemade kimchi requires fresh chinese cabbage. (Kim chi tự làm cần cải thảo tươi.)
Từ đồng nghĩa
  • Napa cabbage: cải thảo Napa, tên gọi phổ biếnphương Tây.
  • Celery cabbage: một tên gọi khác, ám chỉ cuống giòn giống cần tây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "chinese cabbage", nhưng có thể kết hợp với động từ như "pickle" (ngâm chua), "stir-fry" (xào), "ferment" (lên men).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "chinese cabbage".