chinese chestnut

chinese chestnut

A squirrel gathers a chinese chestnut from the forest floor.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây dẻ Trung Quốc: "chinese chestnut" một loại cây nhỏ, quả hạt (hạt dẻ) nhỏ ngọt. Loài cây này mọc hoang hoặc đã được thuần hóaHàn Quốc Trung Quốc.

dụ sử dụng
  • (Cây dẻ Trung Quốc cho ra những hạt dẻ nhỏ, ngọt, rất phổ biến trong ẩm thực châu Á.)
  • (Chúng tôi đã trồng một cây dẻ Trung Quốcsân sau để lấy bóng mát hạt dẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chinese chestnut" thường được dùng để chỉ cả cây hạt của . Trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc ẩm thực, phân biệt với các loại hạt dẻ khác như "american chestnut" (dẻ Mỹ) hay "sweet chestnut" (dẻ ngọt châu Âu).
Biến thể từ gần giống
  • Chestnut (danh từ): hạt dẻ nói chung.
    • Roasted chestnuts are a winter treat in many countries. (Hạt dẻ rang món ăn mùa đôngnhiều quốc gia.)
  • Chinese chestnut tree (danh từ): cây dẻ Trung Quốc (cụm từ đồng nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Castanea mollissima: tên khoa học của cây dẻ Trung Quốc.
  • Dẻ Trung Quốc: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "chinese chestnut".
Thành ngữ liên quan
  • "Smooth as a chestnut": mượt mà như hạt dẻ (thường dùng để miêu tả vẻ ngoài bóng bẩy, nhưng không phổ biến).
    • Her hair was as smooth as a chestnut. (Tóc ấy mượt mà như hạt dẻ.)