chinese gooseberry

chinese gooseberry

A gardener picks a ripe chinese gooseberry from the vine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả kiwi: "Chinese gooseberry" tên gọi của quả kiwi, một loại quả vỏ màu nâu, phủ lông , thịt màu xanh lá cây, vị chua nhẹ. Quả này hình dạng giống quả trứng.
    • Cây kiwi: Từ này cũng chỉ cây leo nguồn gốc từ Trung Quốc, được trồng nhiềuNew Zealand để lấy quả ăn được, vỏ lông thịt màu xanh.
dụ sử dụng
  • (Quả "Chinese gooseberry" ngày nay thường được gọi là quả kiwi.)
  • ( ấy đã mua một rổ quả "Chinese gooseberry" từ chợ.)
  • (Cây leo "Chinese gooseberry" cần nhiều ánh sáng mặt trời để phát triển tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chinese gooseberry" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc thương mại trước khi tên "kiwi" trở nên phổ biến.
    • In older cookbooks, you might find recipes calling for Chinese gooseberries. (Trong các sách dạy nấu ăn , bạn có thể tìm thấy công thức yêu cầu quả "Chinese gooseberry".)
Biến thể từ gần giống
  • Kiwi fruit (n): quả kiwitên gọi phổ biến hiện nay.
    • Kiwi fruit is rich in vitamin C. (Quả kiwi rất giàu vitamin C.)
  • Kiwi (n): tên viết tắt của kiwi fruit, cũng chỉ loài chim kiwiNew Zealand.
    • I had a fresh kiwi for breakfast. (Tôi đã ăn một quả kiwi tươi vào bữa sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Kiwi fruit: quả kiwitên thay thế phổ biến.
  • Yangtao (ít dùng): tên gọi từ tiếng Trung Quốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Chinese gooseberry".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Chinese gooseberry".