chinese parasol

chinese parasol

A tall chinese parasol tree stands in a sunny park with its distinctive leaves and seed pods.

Định nghĩa

Danh từ: cây bàng Đài Loan (danh pháp khoa học: Firmiana simplex), một loài cây rụng được trồng rộng rãimiền nam Hoa Kỳ làm cây cảnh nhờ tán đẹp giống cây phong các chùm hoa dài màu vàng xanh, sau đó cho ra những quả kỳ lạ giống như chiếc .

dụ sử dụng
  • (Cây bàng Đài Loan một loại cây cảnh phổ biến trong nhiều khu vườnmiền nam.)
  • (Vào mùa thu, của cây bàng Đài Loan chuyển sang màu vàng rực rỡ trước khi rụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chinese parasol tree": tên gọi thông thường của loài cây này, cũng được dùng để chỉ cây bàng Đài Loan.

    • The chinese parasol tree is known for its rapid growth and tolerance to urban conditions. (Cây bàng Đài Loan được biết đến với tốc độ sinh trưởng nhanh khả năng chịu đựng điều kiện đô thị.)
  • "parasol": trong tên gọi này, "parasol" (ô ) ám chỉ hình dạng tán rộng phẳng của cây, giống như một chiếc ô che nắng.

    • The broad leaves of the chinese parasol provide ample shade in summer. ( rộng của cây bàng Đài Loan tạo bóng mát dồi dào vào mùa .)
Biến thể từ gần giống
  • Bàng Đài Loan (n): tên gọi tiếng Việt phổ biến của loài cây này.
  • Cây bàng (n): một loại cây khác (Terminalia catappa), không nên nhầm lẫn với cây bàng Đài Loan.
  • Chinese parasol tree (n): tên tiếng Anh đầy đủ của loài cây.
Từ đồng nghĩa
  • Firmiana simplex (n): tên khoa học của loài cây.
  • Cây bàng phong (n): tên gọi mô tả hình dạng giống cây phong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến từ "chinese parasol" đây danh từ chỉ một loài cây cụ thể.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa từ "chinese parasol". Tuy nhiên, trong văn hóa, cây này đôi khi được nhắc đến như biểu tượng của sự che chở bóng mát.