chinese pea tree

chinese pea tree

A gardener prunes a chinese pea tree in a botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ: Cây đậu Trung Quốc (chinese pea tree) một loại cây bụi tán xanh đậm bóng hoa màu vàng nhạt mọc đơn độc; nguồn gốc từ miền bắc Trung Quốc.

dụ sử dụng
  • (Cây đậu Trung Quốc được biết đến với những chiếc xanh bóng.)
  • (Ở miền bắc Trung Quốc, cây đậu Trung Quốc nở hoa vàng nhạt vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cultivate a chinese pea tree": trồng cây đậu Trung Quốc.

    • Many gardeners cultivate a chinese pea tree for its ornamental value. (Nhiều người làm vườn trồng cây đậu Trung Quốc giá trị trang trí của .)
  • "the chinese pea tree's habitat": môi trường sống của cây đậu Trung Quốc.

    • The chinese pea tree's natural habitat is in temperate regions of northern China. (Môi trường sống tự nhiên của cây đậu Trung Quốc các vùng ôn đới miền bắc Trung Quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Pea tree (n): cây đậu (một chi thực vật hoa trong họ Đậu, bao gồm các loài cây bụi hoặc cây nhỏ).
  • Chinese (adj): thuộc về Trung Quốc.
Từ đồng nghĩa
  • Caragana sinica (tên khoa học): tên loài cây này trong phân loại thực vật.
  • Cây bụi đậu Trung Quốc (tên thường gọi khác).
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến liên quan đến "chinese pea tree".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "chinese pea tree".