chinese privet

chinese privet

The chinese privet stands tall in the garden with its pointed evergreen leaves and long clusters of small white flowers.

Định nghĩa

Danh từ: Chinese privet một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thuộc họ Ô liu, nguồn gốc từ Trung Quốc, Hàn Quốc Nhật Bản. Cây này đặc điểm: - Thân thẳng đứng, thường xanh, giống cây gỗ. - hình mũi mác nhọn, màu xanh đậm. - Hoa nhỏ, màu trắng, mọc thành chùy dài, thẳng đứng. - Quả mọng nhỏ, màu đen hoặc tím sẫm. - Thường được trồng làm cây cảnh hoặc hàng rào.

dụ sử dụng
  • (Cây Chinese privet trong vườn nhà tôi mọc rất nhanh cần được cắt tỉa thường xuyên.)
  • (Chinese privet thường được dùng làm hàng rào trang trí tán dày của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chinese privet invasion": sự xâm lấn của Chinese privet ( loài cây này có thể trở thành cỏ dại xâm lấnmột số vùng).

    • The Chinese privet invasion in the southeastern United States has caused ecological problems. (Sự xâm lấn của Chinese privetđông nam Hoa Kỳ đã gây ra các vấn đề sinh thái.)
  • "Chinese privet hedge": hàng rào làm từ Chinese privet.

    • A well-maintained Chinese privet hedge can provide excellent privacy. (Một hàng rào Chinese privet được chăm sóc tốt có thể mang lại sự riêng tư tuyệt vời.)
Biến thể từ gần giống
  • Ligustrum sinense (tên khoa học): tên gọi chính xác trong phân loại thực vật.
  • Privet (n): tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi Ligustrum.
  • Japanese privet (n): một loài cây tương tự nhưng nguồn gốc từ Nhật Bản.
Từ đồng nghĩa
  • Ligustrum sinense (tên khoa học): cách gọi chính xác trong sinh học.
  • Cây thủy lạt Trung Quốc (tên gọi dân gian, ít phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow into: phát triển thành (thường dùng khi nói về cây mọc lớn).
    • The Chinese privet can grow into a small tree if not pruned. (Chinese privet có thể phát triển thành một cây nhỏ nếu không được cắt tỉa.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Chinese privet". Tuy nhiên, trong sinh thái học, có thể dùng cụm từ "to be overrun with privet" để chỉ tình trạng bị cây privet xâm lấn. - The forest was overrun with Chinese privet, choking out native plants. (Khu rừng bị Chinese privet xâm lấn, làm chết các loài cây bản địa.)