chinese puzzle

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Câu đố phức tạp hoặc tinh xảo: "chinese puzzle" chỉ một loại câu đố hoặc trò chơi trí tuệ cấu trúc phức tạp, thường bao gồm nhiều hộp lồng vào nhau, đòi hỏi sự kiên nhẫn tư duy logic để giải.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The antique shop had a beautiful chinese puzzle made of carved wood. (Cửa hàng đồ cổ một câu đố Trung Quốc tinh xảo làm bằng gỗ chạm khắc.)
    • Solving a chinese puzzle requires careful observation and patience. (Giải một câu đố Trung Quốc đòi hỏi sự quan sát cẩn thận kiên nhẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "like a chinese puzzle": dùng để miêu tả một vấn đề hoặc tình huống cực kỳ phức tạp, khó hiểu.
    • The legal case was like a chinese puzzle, with layers of contradictory evidence. (Vụ án pháp giống như một câu đố Trung Quốc, với nhiều lớp bằng chứng mâu thuẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Puzzle (n): câu đố nói chung.
    • I enjoy solving crossword puzzles. (Tôi thích giải các câu đố ô chữ.)
  • Intricate (adj): phức tạp, rắc rối.
    • The design of the box was intricate. (Thiết kế của chiếc hộp rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Conundrum: câu đố hóc búa, vấn đề khó giải.
  • Enigma: điều bí ẩn, khó hiểu.
  • Riddle: câu đố, điều khó hiểu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "chinese puzzle".
Thành ngữ liên quan
  • "a box within a box": hộp trong hộp, ẩn dụ cho cấu trúc phức tạp nhiều lớp.
    • The mystery novel was a box within a box, with each clue revealing another layer. (Cuốn tiểu thuyết bí ẩn giống như một hộp trong hộp, mỗi manh mối lại lộ một lớp khác.)