chinese shan

chinese shan

A student learns about the Chinese Shan language in a linguistics class.

Định nghĩa

Danh từ: Tiếng Shan Trung Quốcmột nhánh của nhóm ngôn ngữ Tai, được nói bởi người Shan ở khu vực biên giới Trung Quốc Myanmar. Từ này chỉ một ngôn ngữ cụ thể thuộc hệ ngôn ngữ Tai.

dụ sử dụng
  • (Nghiên cứu ngôn ngữ học tập trung vào tiếng Shan Trung Quốc, một nhánh của các ngôn ngữ Tai.)
  • (Nhiều người nói tiếng Shan Trung Quốc sốngcác vùng biên giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to document chinese shan": ghi chép lại tiếng Shan Trung Quốc.
    • Linguists are working to document chinese shan before it becomes extinct. (Các nhà ngôn ngữ học đang nỗ lực ghi chép lại tiếng Shan Trung Quốc trước khi biến mất.)
  • "a dialect of chinese shan": một phương ngữ của tiếng Shan Trung Quốc.
    • This region has a distinct dialect of chinese shan. (Vùng này một phương ngữ riêng biệt của tiếng Shan Trung Quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Shan (n): tiếng Shan (tổng quát, không chỉ riêng Trung Quốc).
    • Shan is spoken in Myanmar and parts of Thailand. (Tiếng Shan được nói ở Myanmar một phần Thái Lan.)
  • Tai languages (n): nhóm ngôn ngữ Tai (bao gồm tiếng Thái, Lào, Shan, v.v.).
    • The Tai languages are widely spoken in Southeast Asia. (Các ngôn ngữ Tai được nói rộng rãiĐông Nam Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiếng Shan: cách gọi tắt phổ biến, nhưng không chỉ rõ vùng Trung Quốc.
  • Ngôn ngữ Tai nhánh Shan: thuật ngữ mô tả chính xác hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến cho từ này, đây danh từ chỉ ngôn ngữ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cho từ này, đây thuật ngữ ngôn ngữ học chuyên ngành.)