chinese yam
Định nghĩa
Danh từ: "chinese yam" (khoai mỡ Trung Quốc) là một loại cây thân leo cứng cáp có nguồn gốc từ châu Á, đã được du nhập vào Hoa Kỳ và được trồng làm cây cảnh leo giàn nhờ lá hình trái tim bóng loáng có mùi quế, cũng như được trồng ở vùng nhiệt đới để lấy củ ăn được.
Ví dụ sử dụng
- (Cây khoai mỡ Trung Quốc thường được trồng ở các vùng nhiệt đới để lấy củ ăn được.)
- (Trong các khu vườn, cây khoai mỡ Trung Quốc được đánh giá cao như một loại cây leo cảnh có lá hình trái tim.)
- (Cây khoai mỡ Trung Quốc đã trở nên thích nghi tự nhiên ở một số vùng của Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "wild chinese yam": chỉ loại cây mọc hoang, không được trồng trọt.
- The wild chinese yam can be invasive in some ecosystems. (Cây khoai mỡ Trung Quốc mọc hoang có thể trở nên xâm lấn trong một số hệ sinh thái.)
- "chinese yam tuber": củ của cây này, thường được dùng làm thực phẩm hoặc thuốc.
- The chinese yam tuber is rich in starch and nutrients. (Củ khoai mỡ Trung Quốc giàu tinh bột và chất dinh dưỡng.)
Biến thể và từ gần giống
- Yam (danh từ): khoai mỡ, một loại củ nói chung (không chỉ riêng loại Trung Quốc).
- Yam is a staple food in many African countries. (Khoai mỡ là lương thực chính ở nhiều quốc gia châu Phi.)
- Chinese yam vine (danh từ): dây leo của cây khoai mỡ Trung Quốc.
- The Chinese yam vine can grow up to several meters in length. (Dây leo của cây khoai mỡ Trung Quốc có thể dài tới vài mét.)
Từ đồng nghĩa
- Dioscorea polystachya: tên khoa học của cây khoai mỡ Trung Quốc.
- Cinnamon vine: tên gọi phổ biến khác, dựa trên mùi hương của lá.
- The cinnamon vine is another name for the Chinese yam. (Cây dây leo mùi quế là một tên gọi khác của khoai mỡ Trung Quốc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "chinese yam".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "chinese yam".