chinning bar
Định nghĩa
Danh từ: - Xà đơn: "chinning bar" là một thanh ngang, thường được làm bằng kim loại, được gắn cố định ở một độ cao nhất định, dùng để tập thể dục, đặc biệt là bài tập kéo xà (hít đất trên xà) để phát triển cơ bắp tay, vai và lưng.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã lắp một xà đơn trong ga-ra để tập thể dục tại nhà.)
- (Phòng tập thể dục của trường có vài xà đơn để học sinh tập kéo xà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to use a chinning bar": sử dụng xà đơn để tập luyện.
- She uses the chinning bar every morning to strengthen her upper body. (Cô ấy sử dụng xà đơn mỗi sáng để tăng cường sức mạnh phần thân trên.)
"to do chin-ups on a chinning bar": thực hiện động tác kéo xà trên xà đơn.
- He can do twenty chin-ups on the chinning bar without stopping. (Anh ấy có thể thực hiện hai mươi lần kéo xà trên xà đơn mà không nghỉ.)
Biến thể và từ gần giống
- Pull-up bar (n): xà đơn (thường dùng để chỉ chung các loại xà tập kéo xà, có thể bao gồm cả chinning bar).
- Chin-up (n): động tác kéo xà (tay nắm ngửa, lòng bàn tay hướng về phía người tập).
Từ đồng nghĩa
- Pull-up bar: xà đơn (từ đồng nghĩa phổ biến, thường được dùng thay thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "chinning bar".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "chinning bar".