chino-japanese war
Định nghĩa
Danh từ riêng: Chiến tranh Trung-Nhật (1894-1895), một cuộc xung đột quân sự giữa Trung Quốc (nhà Thanh) và Nhật Bản nhằm tranh giành quyền kiểm soát bán đảo Triều Tiên. Kết thúc với thất bại nặng nề của Trung Quốc tại cảng Arthur (Lữ Thuận).
Ví dụ sử dụng
- (Chiến tranh Trung-Nhật kết thúc với Hiệp ước Shimonoseki.)
- (Chiến thắng của Nhật Bản trong Chiến tranh Trung-Nhật đánh dấu sự trỗi dậy của nước này như một cường quốc ở Đông Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "First Chino-Japanese War": Đôi khi được gọi là Chiến tranh Trung-Nhật lần thứ nhất để phân biệt với Chiến tranh Trung-Nhật lần thứ hai (1937-1945).
- Historians often refer to the conflict of 1894-1895 as the First Chino-Japanese War. (Các nhà sử học thường gọi cuộc xung đột 1894-1895 là Chiến tranh Trung-Nhật lần thứ nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Sino-Japanese War: Cách viết khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại, thay vì "Chino-Japanese".
- The Sino-Japanese War of 1894-1895 reshaped the balance of power in Asia. (Chiến tranh Trung-Nhật 1894-1895 đã định hình lại cán cân quyền lực ở châu Á.)
Từ đồng nghĩa
- Chiến tranh Trung-Nhật lần thứ nhất: Tên gọi thông dụng trong tiếng Việt để chỉ cuộc chiến này.
- Cuộc chiến tranh giành Triều Tiên: Mô tả ngắn gọn nguyên nhân chính của cuộc chiến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có (vì đây là danh từ riêng chỉ sự kiện lịch sử, không có động từ ghép liên quan).
Thành ngữ liên quan
- Không có (vì đây là thuật ngữ lịch sử cụ thể, không phải thành ngữ thông dụng).