chinoiserie

Học thuật
Thân thiện
chinoiserie

Une collection de chinoiseries est exposée dans une vitrine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hàng mỹ nghệ Trung Quốc: Chỉ các đồ vật trang trí, tác phẩm nghệ thuật hoặc đồ thủ công mỹ nghệ mang phong cách Trung Quốc, thường được sản xuấtchâu Âu để bắt chước hoặc lấy cảm hứng từ nghệ thuật Trung Quốc.
    • (Nghĩa bóng) Thể thức phiền toái, rườm rà: Cách nói ẩn dụ để chỉ những quy tắc, thủ tục phức tạp, rắc rối không cần thiết, giống như ấn tượng về sự cầu kỳ của một số đồ mỹ nghệ phương Đông đối với người châu Âu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La vitrine du musée expose de belles chinoiseries du XVIIIe siècle. (Tủ kính của bảo tàng trưng bày những món đồ mỹ nghệ Trung Quốc đẹp từ thế kỷ 18.)
    • Il a rapporté quelques chinoiseries de son voyage. (Anh ấy mang về vài món đồ lưu niệm Trung Quốc từ chuyến đi của mình.)
    • Les chinoiseries administratives nous font perdre beaucoup de temps. (Những thể thức hành chính rườm rà khiến chúng tôi mất rất nhiều thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng với hàm ý hơi châm biếm, đặc biệt trong nghĩa bóng, để chỉ sự phức tạp không đáng .
    • Arrête avec tes chinoiseries et vas droit au but ! (Thôi đi với những chuyện rắc rối của anh lại đi thẳng vào vấn đề đi!)
Biến thể từ gần giống
  • Chinois, chinoise (tính từ): thuộc về Trung Quốc, phong cách Trung Quốc.
    • un salon décoré dans le goût chinois (một phòng khách được trang trí theo phong cách Trung Quốc)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa 1 (đồ vật): bibelot chinois (đồ trang trí nhỏ kiểu Trung Quốc), objet d'art chinois (đồ nghệ thuật Trung Quốc).
  • Nghĩa 2 (thể thức): complication (sự phức tạp), formalité excessive (thủ tục quá mức), procédure alambiquée (quy trình rườm rà).
Thành ngữ liên quan
  • C'est de la chinoiserie !: Đóchuyện rắc rối / phiền toái quá! (Thành ngữ dùng để than phiền về một quy trình hay lời giải thích quá phức tạp).
    • Pour comprendre ce formulaire, c'est de la chinoiserie ! (Để hiểu cái mẫu đơn này, thật là rắc rối quá!)
chinoiserie

Une collection de chinoiseries est exposée dans une vitrine.

danh từ giống cái
  1. hàng mỹ nghệ Trung Quốc
  2. (nghĩa bóng) thể thức phiền toái
    • Les chinoiseries administratives
      những thể thức hành chính phiền toái