chinook jargon

chinook jargon

A trader uses Chinook jargon to speak with a local fisherman.

Định nghĩa

Danh từ: Tiếng lóng Chinook (Chinook jargon) một dạng tiếng pha trộn (pidgin) kết hợp các từ của ngôn ngữ Chinook, tiếng Pháp tiếng Anh; trước đây được sử dụng như một ngôn ngữ chung (lingua franca) ở vùng Tây Bắc Bắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Các thương nhân đã sử dụng tiếng lóng Chinook để giao tiếp với các bộ lạc bản địa.)
  • (Tiếng lóng Chinook công cụ thiết yếu cho việc buôn bán lông thúvùng Tây Bắc Thái Bình Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak in Chinook jargon": nói bằng tiếng lóng Chinook.

    • Many early settlers learned to speak in Chinook jargon to negotiate. (Nhiều người định cư đầu tiên đã học nói bằng tiếng lóng Chinook để đàm phán.)
  • "a relic of Chinook jargon": một dấu tích của tiếng lóng Chinook.

    • Few words of Chinook jargon survive today as a relic of its historical use. (Rất ít từ của tiếng lóng Chinook còn tồn tại ngày nay như một dấu tích của việc sử dụng trong lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Chinook (danh từ): ngôn ngữ hoặc người dân tộc Chinook (một bộ lạc thổ dânvùng Tây Bắc Bắc Mỹ).
  • Jargon (danh từ): tiếng lóng, biệt ngữ (dùng trong một nhóm người hoặc ngành nghề nhất định).
Từ đồng nghĩa
  • Pidgin: tiếng pha trộn (một dạng ngôn ngữ đơn giản hóa, kết hợp nhiều ngôn ngữ khác nhau).
  • Lingua franca: ngôn ngữ chung (dùng để giao tiếp giữa các nhóm nói các ngôn ngữ khác nhau).
Các cụm từ liên quan
  • Chinook trade language: ngôn ngữ thương mại Chinook (một tên gọi khác của tiếng lóng Chinook, nhấn mạnh vai trò trong buôn bán).
  • Chinook jargon words: các từ vựng của tiếng lóng Chinook.
Thành ngữ liên quan
  • "to be fluent in Chinook jargon": thông thạo tiếng lóng Chinook.

    • Only a few historians are fluent in Chinook jargon today. (Ngày nay chỉ một số ít nhà sử học thông thạo tiếng lóng Chinook.)
  • "to revive Chinook jargon": phục hồi tiếng lóng Chinook.

    • Efforts to revive Chinook jargon have been made by linguists. (Các nỗ lực phục hồi tiếng lóng Chinook đã được các nhà ngôn ngữ học thực hiện.)