chinook wind

chinook wind

A warm chinook wind melts the snow on the mountainside.

Định nghĩa

Danh từ: gió chinook (một loại gió ấm khô thổi xuống từ sườn phía đông của dãy núi Rocky)

dụ sử dụng
  • (Gió chinook đã làm tan tuyết nhanh chóng trong thung lũng.)
  • (Nông dân ở Montana thường dựa vào gió chinook để dọn tuyết mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A chinook wind event": một sự kiện gió chinook, thường được dùng trong khí tượng học.
    • The chinook wind event caused temperatures to rise by 20 degrees Celsius in just a few hours. (Sự kiện gió chinook đã khiến nhiệt độ tăng 20 độ C chỉ trong vài giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chinook (n): tên gọi tắt của gió chinook, cũng có thể chỉ một bộ tộc người Mỹ bản địa hoặc một loại hồi.
  • Foehn wind (n): gió phơn, một loại gió ấm khô tương tự ở dãy Alps.
Từ đồng nghĩa
  • Warm dry wind: gió ấm khô (mô tả đặc tính chung).
  • Downslope wind: gió xuống dốc (chỉ loại gió thổi xuống từ núi cao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng: - Blow in (thổi đến): The chinook wind blew in from the Rockies. (Gió chinook thổi đến từ dãy Rocky.)

Thành ngữ liên quan
  • "Riding the chinook" (cưỡi gió chinook): một cách nói hình ảnh về việc tận dụng sức mạnh của gió này, thường dùng trong văn cảnh địa phương.
    • Locals say that riding the chinook is like experiencing a sudden spring in the middle of winter. (Người dân địa phương nói rằng cưỡi gió chinook giống như trải nghiệm mùa xuân đột ngột giữa mùa đông.)