chionanthus

Định nghĩa

Danh từ: - Chi cây rìa (cây viền): "Chionanthus" tên khoa học của một chi thực vật thuộc họ Ô liu (Oleaceae), bao gồm các loài cây thân gỗ hoặc cây bụi, thường được gọi là cây rìa hoặc cây viền (fringe tree). Tên gọi này bắt nguồn từ đặc điểm hoa của chúng mọc thành chùm dài, rủ xuống như tua rua hoặc viền ren.

dụ sử dụng
  • (Chi cây rìa được biết đến với những bông hoa đẹp như tua rua, nở vào cuối mùa xuân.)
  • (Loài Chionanthus virginicus, hay cây rìa trắng, nguồn gốc từ miền đông Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại thực vật học: "Chionanthus" được dùng để chỉ toàn bộ chi, bao gồm khoảng 80–100 loài, phân bốvùng nhiệt đới cận nhiệt đới.
    • Taxonomists have debated the classification of certain Chionanthus species due to their morphological similarities. (Các nhà phân loại học đã tranh luận về cách phân loại một số loài Chionanthus do sự tương đồng về hình thái.)
Biến thể từ gần giống
  • Chionanthus virginicus (n): loài cây rìa trắng, phổ biến nhất trong chi này.
    • Chionanthus virginicus is a popular ornamental tree in gardens. (Chionanthus virginicus một cây cảnh phổ biến trong các khu vườn.)
  • Chionanthus pygmaeus (n): loài cây rìa lùn, nguồn gốc từ Florida, Hoa Kỳ.
    • The Chionanthus pygmaeus is an endangered species. (Loài Chionanthus pygmaeus một loài nguy tuyệt chủng.)
Từ đồng nghĩa
  • Fringe tree: cây rìa, cây viền (tên thông dụng trong tiếng Anh).
  • Old man's beard: râu ông già (tên gọi dân gian khácmột số vùng).
Các cụm từ liên quan
  • Chionanthus species: các loài thuộc chi cây rìa.
    • Many Chionanthus species are valued for their fragrant flowers. (Nhiều loài Chionanthus được đánh giá cao hoa thơm của chúng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "chionanthus".