chip at
Định nghĩa
Cụm động từ (phrasal verb): - Đục, khắc, cắt mòn dần: "chip at" mô tả hành động liên tục đục, cắt hoặc gọt một bề mặt cứng (như đá, gỗ, kim loại) thành từng mảnh nhỏ, thường là để tạo hình hoặc khắc chữ. - Phá hủy dần, làm suy yếu từng chút một: Nghĩa bóng, "chip at" có thể chỉ hành động làm giảm dần giá trị, uy tín, hoặc sức mạnh của ai đó hoặc thứ gì đó qua những tác động nhỏ liên tục.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- He spent hours chipping at the stone to carve a statue. (Anh ấy đã dành hàng giờ để đục đá nhằm tạc một bức tượng.)
- The sculptor carefully chipped at the marble surface. (Nhà điêu khắc cẩn thận đục từng mảnh nhỏ trên bề mặt đá cẩm thạch.)
Nghĩa bóng:
- Constant criticism chipped at her confidence. (Những lời chỉ trích liên tục đã làm suy yếu dần sự tự tin của cô ấy.)
- The scandal chipped at the company's reputation. (Vụ bê bối đã làm xói mòn dần danh tiếng của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chip away at something" (thường dùng thay thế cho "chip at"): nhấn mạnh tính liên tục của hành động.
- The waves chip away at the cliff over time. (Sóng biển xói mòn dần vách đá theo thời gian.)
- They are chipping away at the old wall to make a doorway. (Họ đang đục dần bức tường cũ để tạo một ô cửa.)
Trong ngữ cảnh trừu tượng:
- Each small success chips at their fear of failure. (Mỗi thành công nhỏ đều làm suy giảm dần nỗi sợ thất bại của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Chip away (cụm động từ): đục, phá dần; thường dùng thay thế "chip at" với nghĩa tương tự.
- He chipped away at the ice block until it melted. (Anh ấy đục dần khối băng cho đến khi nó tan chảy.)
- Chipping (danh động từ): hành động đục, khắc.
- The chipping of the stone created a lot of dust. (Việc đục đá tạo ra rất nhiều bụi.)
Từ đồng nghĩa
- Carve: khắc, chạm (thường dùng với gỗ hoặc đá).
- She carved her name into the tree. (Cô ấy khắc tên mình lên cây.)
- Engrave: khắc (thường dùng trên kim loại, thủy tinh).
- They engraved a message on the ring. (Họ khắc một thông điệp lên chiếc nhẫn.)
- Graze: cạo nhẹ, làm xước (ít mạnh hơn "chip at").
- Undermine (nghĩa bóng): làm suy yếu dần.
- The lies undermined their trust. (Những lời nói dối làm suy yếu dần lòng tin của họ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Chip in: góp tiền, góp ý kiến.
- Everyone chipped in to buy a gift. (Mọi người góp tiền để mua một món quà.)
- Chip off: bong ra, vỡ ra từng mảnh.
- A piece of paint chipped off the wall. (Một mảnh sơn bong ra khỏi tường.)
Thành ngữ liên quan
- Chip off the old block: con giống cha (thường dùng để chỉ người con có tính cách giống cha mẹ).
- He's a chip off the old block, just like his father. (Nó đúng là con giống cha, y hệt bố nó.)
- When the chips are down: trong lúc khó khăn, nguy cấp.
- You'll see who your true friends are when the chips are down. (Bạn sẽ thấy ai là bạn thật sự khi lâm vào hoàn cảnh khó khăn.)