chip away at
Định nghĩa
Cụm động từ (phrasal verb): "chip away at" có nghĩa là dần dần phá hủy, làm suy yếu hoặc loại bỏ từng phần nhỏ một một thứ gì đó (thường là trừu tượng như niềm tin, hệ thống, chất lượng cuộc sống, hoặc một vật thể cứng). Hành động này diễn ra chậm rãi, liên tục và không đột ngột.
Ví dụ sử dụng
- (Những phong tục mới này đang dần dần làm suy giảm chất lượng cuộc sống.)
- (Những lời chỉ trích liên tục đã dần dần phá hủy sự tự tin của cô ấy.)
- (Anh ấy đã dần dần cạo bỏ lớp sơn cũ bằng một cái nạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chip away at" + danh từ trừu tượng: dùng để chỉ sự suy giảm từ từ của các khái niệm như quyền lực, niềm tin, sức khỏe.
- The scandal chipped away at the government's authority. (Vụ bê bối đã dần làm suy yếu quyền lực của chính phủ.)
- "Chip away at" + danh từ cụ thể: dùng để chỉ việc loại bỏ từng mảnh nhỏ của một vật thể vật lý.
- The sculptor chipped away at the marble block for hours. (Nhà điêu khắc đã đẽo gọt từng mảnh nhỏ khối đá cẩm thạch trong nhiều giờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Chip (động từ): đẽo, cắt, làm vỡ một mảnh nhỏ.
- Be careful not to chip the glass. (Cẩn thận kẻo làm vỡ mảnh thủy tinh.)
- Chip (danh từ): mảnh vụn, miếng nhỏ (ví dụ: khoai tây chiên, mảnh vỡ).
- Chip in: góp tiền, góp ý (một cụm động từ khác, không liên quan trực tiếp đến "chip away at").
Từ đồng nghĩa
- Erode away: xói mòn dần.
- Undermine: làm suy yếu từ từ (thường dùng cho các cấu trúc trừu tượng).
- Whittle away: gọt giũa, làm giảm dần (thường dùng trong ngữ cảnh giảm bớt hoặc tinh chỉnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wear away: mòn dần do sử dụng hoặc tác động.
- The constant rain wore away the stone steps. (Mưa liên tục đã làm mòn dần các bậc đá.)
- Grind away: nghiền nát hoặc làm việc chăm chỉ liên tục.
- He grinds away at his homework every night. (Anh ấy cặm cụi làm bài tập về nhà mỗi tối.)
Thành ngữ liên quan
- Chip off the old block: giống hệt cha mẹ (về tính cách hoặc ngoại hình). Không liên quan trực tiếp đến "chip away at".
- A chip on one's shoulder: thái độ hung hăng hoặc bực bội vì bị đối xử bất công. Không liên quan trực tiếp.