chip in
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Đóng góp, góp phần (vào một việc gì đó): "chip in" có nghĩa là tham gia đóng góp tiền bạc, công sức hoặc ý kiến vào một hoạt động chung, thường là vì mục đích tập thể.
- Góp tiền (mua quà, trả hóa đơn, v.v.): Đây là nghĩa phổ biến nhất, chỉ việc mỗi người đưa một phần tiền để cùng nhau chi trả cho một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
Đóng góp tiền:
- We all decided to chip in to buy a birthday gift for our teacher. (Tất cả chúng tôi quyết định góp tiền để mua quà sinh nhật cho giáo viên.)
- If everyone chips in $10, we can cover the cost of the dinner. (Nếu mỗi người góp 10 đô la, chúng ta có thể trang trải tiền bữa tối.)
Đóng góp ý kiến:
- During the meeting, she chipped in with some great ideas. (Trong cuộc họp, cô ấy đã đóng góp thêm một vài ý tưởng tuyệt vời.)
- Feel free to chip in if you have something to say. (Cứ thoải mái góp ý nếu bạn có điều gì muốn nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chip in for something": góp tiền cho một mục đích cụ thể.
- They chipped in for a new sofa for the office. (Họ đã góp tiền mua một chiếc ghế sofa mới cho văn phòng.)
"chip in with something": đóng góp ý kiến hoặc lời nói vào cuộc trò chuyện.
- He chipped in with a joke to lighten the mood. (Anh ấy đã chêm vào một câu chuyện cười để làm bầu không khí bớt căng thẳng.)
Biến thể và từ gần giống
- Chip (danh từ): miếng nhỏ, mảnh vụn (ví dụ: khoai tây chiên, mảnh vỡ). Không liên quan trực tiếp đến nghĩa "chip in" nhưng là từ gốc.
- Chip off (cụm động từ): bẻ vụn, làm vỡ từng mảnh nhỏ.
- He chipped off a piece of the chocolate bar. (Anh ấy bẻ một miếng nhỏ từ thanh sô-cô-la.)
Từ đồng nghĩa
- Contribute: đóng góp (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
- Everyone contributed to the charity fund. (Mọi người đều đóng góp vào quỹ từ thiện.)
- Pitch in: góp sức, tham gia làm việc chung (gần nghĩa với "chip in" nhưng nhấn mạnh hơn vào công sức).
- We all pitched in to clean the house. (Tất cả chúng tôi đều chung tay dọn dẹp nhà cửa.)
- Kick in: bắt đầu đóng góp (thường dùng trong ngữ cảnh về tiền bạc).
- The government kicked in with additional funding. (Chính phủ đã đóng góp thêm ngân sách.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Chip away at: dần dần làm giảm hoặc phá hủy một thứ gì đó.
- She chipped away at her debt by saving a little each month. (Cô ấy dần dần trả hết nợ bằng cách tiết kiệm một ít mỗi tháng.)
- Chip off: bẻ vụn, làm vỡ từng mảnh.
Thành ngữ liên quan
- A chip off the old block: giống hệt cha mẹ (về tính cách hoặc ngoại hình).
- He's a chip off the old block, just as stubborn as his father. (Anh ấy giống hệt cha mình, cũng bướng bỉnh y như vậy.)
- When the chips are down: khi gặp khó khăn, khi thử thách đến.
- When the chips are down, he always stays calm. (Khi gặp khó khăn, anh ấy luôn giữ bình tĩnh.)