chip off
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): chip off có nghĩa là bẻ gãy, làm vỡ hoặc tách rời một mảnh nhỏ ra khỏi một khối hoặc bề mặt lớn hơn. Hành động này thường xảy ra do va đập, tác động mạnh hoặc do vật liệu bị yếu đi.
Ví dụ sử dụng
- (Răng của cô ấy bị sứt mẻ khi cô ấy cắn vào viên kẹo cứng.)
- (Anh ấy vô tình làm vỡ một mảnh nhỏ của chiếc bình khi đang lau chùi nó.)
- (Lớp sơn đã bắt đầu bong tróc khỏi cánh cửa gỗ cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
chip off the old block (thành ngữ): chỉ một người con có tính cách hoặc tài năng giống hệt cha mẹ mình.
- He is a true chip off the old block — his father was also a great musician. (Anh ấy đúng là con nhà tông — cha anh ấy cũng là một nhạc sĩ vĩ đại.)
chip off có thể dùng ở dạng bị động: to be chipped off (bị sứt mẻ).
- The corner of the table was chipped off during the move. (Góc bàn đã bị sứt mẻ trong quá trình di chuyển.)
Biến thể và từ gần giống
Chip (động từ): làm sứt, làm mẻ.
- Be careful not to chip the glass. (Cẩn thận kẻo làm mẻ cốc thủy tinh.)
Chipped (tính từ): bị sứt, bị mẻ.
- She has a chipped tooth. (Cô ấy có một chiếc răng bị sứt.)
Từ đồng nghĩa
- Break off: bẻ gãy, tách ra.
- Flake off: bong tróc (thường dùng cho sơn, da, vảy).
- Crack off: nứt và vỡ ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Chip away at: liên tục phá vỡ hoặc giảm dần (một vật lớn hoặc một vấn đề).
- The sculptor chipped away at the marble for months. (Nhà điêu khắc đã liên tục đục đẽo khối đá cẩm thạch trong nhiều tháng.)
Chip in: góp tiền hoặc góp ý kiến.
- Everyone chipped in to buy a gift for the teacher. (Mọi người cùng góp tiền mua quà cho giáo viên.)
Thành ngữ liên quan
- : thái độ thù địch hoặc mặc cảm, thường do một chuyện không vui trong quá khứ.
- He has a chip on his shoulder about being overlooked for the promotion. (Anh ấy có mặc cảm vì bị bỏ qua trong đợt thăng chức.)