chipotage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự cò kè, sự mặc cả từng li từng tí: Hành động tranh cãi, thương lượng một cách tỉ mỉ, keo kiệt về một khoản tiền nhỏ hoặc một lợi ích không đáng kể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le chipotage sur le prix des légumes au marché peut durer longtemps. (Việc cò kè giá cả của rau củ ở chợ có thể kéo dài rất lâu.)
- Arrête ton chipotage ! Ce n'est que quelques centimes. (Thôi ngay cái trò cò kè của anh đi! Chỉ là vài xu thôi mà.)
- Il est connu pour son chipotage dans toutes les négociations. (Anh ta nổi tiếng vì sự cò kè của mình trong mọi cuộc thương lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être d'un chipotage": tỏ ra rất cò kè, keo kiệt.
- Ce vendeur est d'un chipotage incroyable. (Người bán hàng này cò kè đến khó tin.)
Biến thể và từ gần giống
- Chipoter (động từ): cò kè, bươi móc, làm việc gì đó một cách tỉ mỉ và thường là vô ích.
- Il chipote toujours sur les détails. (Anh ấy lúc nào cũng cò kè, bươi móc các chi tiết.)
- Chipoteur / Chipoteuse (danh từ): người hay cò kè, người tỉ mẩn vặt vãnh.
Từ đồng nghĩa
- Marchandage: sự mặc cả.
- Lésinerie: sự keo kiệt, bủn xỉn.
- Gratte: (thông tục) sự bòn mót, vặt vãnh.
Từ trái nghĩa
- Générosité: sự hào phóng, rộng lượng.
- Largeur d'esprit: sự rộng rãi, phóng khoáng.
danh từ giống đực
- sự cò kè