chirk up

Định nghĩa

Động từ: chirk up có nghĩa trở nên vui vẻ, phấn chấn, hoặc làm ai đó trở nên vui vẻ hơn. Từ này thường được dùng trong văn nói thân mật, mang sắc thái khích lệ, động viên.

dụ sử dụng
  • (Sau khi nghe tin tốt, ấy bắt đầu trở nên vui vẻ.)
  • (Anh ấy cố gắng làm bạn mình vui lên bằng cách kể một câu chuyện hài hước.)
  • (Bạn cần vui lên một chút; mọi chuyện sẽ ổn thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng như một động từ tách rời (separable phrasal verb), tức là có thể đặt tân ngữ giữa "chirk" "up".
    • The joke chirked him up. (Câu chuyện cười đã làm anh ấy vui lên.)
    • She chirked up the whole room with her energy. ( ấy đã làm cả căn phòng trở nên vui vẻ nhờ năng lượng của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Chirky (tính từ): vui vẻ, hoạt bát.
    • He is a chirky person. (Anh ấy một người vui vẻ, hoạt bát.)
Từ đồng nghĩa
  • Cheer up: làm vui lên, phấn chấn lên (phổ biến hơn).
    • Cheer up! The sun will shine again. (Vui lên! Mặt trời sẽ lại chiếu sáng.)
  • Perk up: trở nên tỉnh táo hoặc vui vẻ hơn.
    • Coffee always perks me up in the morning. (Cà phê luôn làm tôi tỉnh táo vào buổi sáng.)
  • Brighten up: làm sáng sủa, vui vẻ hơn.
    • Her smile brightened up the room. (Nụ cười của ấy làm căn phòng trở nên tươi sáng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • một cụm động từ duy nhất, không biến thể phrasal verb khác phổ biến.
Thành ngữ liên quan
  • Put on a happy face: cố tỏ ra vui vẻ không thực sự vui.
    • Even though she was sad, she put on a happy face. ( buồn, ấy vẫn cố tỏ ra vui vẻ.)
  • Take heart: lấy lại can đảm, hy vọng.
    • Take heart, better days are coming. (Hãy lấy lại can đảm, những ngày tốt đẹp đang đến.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chirk up
She began to chirk up when she saw the puppy.