chironomus
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chironomus: Một chi điển hình của họ muỗi không hút máu (Chironomidae). Đây là tên khoa học dùng để chỉ một nhóm côn trùng nhỏ, thường được gọi là muỗi vằn hoặc muỗi lưng gù, có ấu trùng sống dưới nước.
Ví dụ sử dụng
- (Chironomus thường được sử dụng trong các nghiên cứu sinh thái vì ấu trùng của chúng nhạy cảm với ô nhiễm nước.)
- (Các nhà nghiên cứu đã thu thập mẫu chironomus từ hồ để đánh giá chất lượng nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chironomus larvae": ấu trùng của chi Chironomus, thường được dùng làm mồi câu cá hoặc trong nghiên cứu môi trường.
- The chironomus larvae are bright red due to the presence of hemoglobin. (Ấu trùng chironomus có màu đỏ tươi do sự hiện diện của huyết sắc tố.)
Biến thể và từ gần giống
Chironomid (danh từ): thành viên của họ Chironomidae, bao gồm cả chi Chironomus.
- Chironomids are often mistaken for mosquitoes, but they do not bite. (Chironomid thường bị nhầm với muỗi, nhưng chúng không hút máu.)
Chironomidae (danh từ): họ muỗi không hút máu, bao gồm chi Chironomus và các chi khác.
Từ đồng nghĩa
- Muỗi lưng gù: tên thông thường trong tiếng Việt cho các loài thuộc họ Chironomidae.
- Muỗi không hút máu: mô tả đặc điểm sinh học của nhóm côn trùng này.
Các cụm từ liên quan
- "chironomus midge": muỗi vằn thuộc chi Chironomus.
- The chironomus midge is a common inhabitant of freshwater ecosystems. (Muỗi vằn chironomus là cư dân phổ biến của các hệ sinh thái nước ngọt.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "chironomus".