chiropractor
Định nghĩa
Danh từ: - Bác sĩ nắn khớp xương, chuyên gia trị liệu thần kinh cột sống: "chiropractor" là một chuyên gia y tế chuyên điều trị các rối loạn của hệ thống cơ xương, đặc biệt là cột sống, thông qua các kỹ thuật nắn chỉnh tay. Họ không sử dụng thuốc hay phẫu thuật, mà tập trung vào việc điều chỉnh sự lệch lạc của các đốt sống để cải thiện chức năng thần kinh và giảm đau.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã đến gặp một bác sĩ nắn khớp xương vì chứng đau lưng mãn tính của mình.)
- (Bác sĩ nắn khớp xương đã điều chỉnh cột sống của tôi để giảm căng thẳng ở cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to visit a chiropractor": đến khám bác sĩ nắn khớp xương.
- Many athletes visit a chiropractor regularly to prevent injuries. (Nhiều vận động viên thường xuyên đến gặp bác sĩ nắn khớp xương để phòng ngừa chấn thương.)
"chiropractor's office": phòng khám của bác sĩ nắn khớp xương.
- Her chiropractor's office is located downtown. (Phòng khám của bác sĩ nắn khớp xương của cô ấy nằm ở trung tâm thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
Chiropractic (danh từ/ tính từ): ngành nắn khớp xương; liên quan đến nắn khớp xương.
- She studied chiropractic at university. (Cô ấy học ngành nắn khớp xương tại trường đại học.)
- He received chiropractic treatment for his back. (Anh ấy đã nhận điều trị nắn khớp xương cho lưng của mình.)
Chiropractics (danh từ số nhiều): phương pháp nắn khớp xương (thường dùng như một thuật ngữ chung).
Từ đồng nghĩa
- Spinal manipulator: người nắn chỉnh cột sống (mô tả kỹ thuật).
- Bone setter (cổ điển): thầy nắn xương (thuật ngữ ít dùng trong y học hiện đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "chiropractor". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to see" (đến gặp) hoặc "to consult" (tham vấn).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "chiropractor".