chirurgical

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về phẫu thuật, liên quan đến phẫu thuật: "chirurgical" là tính từ mô tả những liên quan trực tiếp đến việc thực hiện một ca phẫu thuật, các kỹ thuật, dụng cụ hoặc sự can thiệp bằng phẫu thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une intervention chirurgicale est nécessaire. (Một sự can thiệp phẫu thuậtcần thiết.)
    • Le médecin a une précision chirurgicale. (Vị bác sĩ sự chính xác như trong phẫu thuật.)
    • Ils ont utilisé un laser chirurgical. (Họ đã sử dụng một tia laser phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "précision chirurgicale": độ chính xác tuyệt đối, tỉ mỉ như trong phẫu thuật. Cụm từ này thường được dùng theo nghĩa bóng để mô tả một hành động cực kỳ chính xác được tính toán kỹ lưỡng.

    • La frappe a été effectuée avec une précision chirurgicale. (Cuộc tấn công đã được thực hiện với độ chính xác như phẫu thuật.)
  • "opération chirurgicale": ca phẫu thuật. Đâycụm từ phổ biến nhất.

    • Il se remet de son opération chirurgicale. (Anh ấy đang hồi phục sau ca phẫu thuật của mình.)
Biến thể từ liên quan
  • Chirurgie (danh từ): phẫu thuật, khoa phẫu thuật.

    • La chirurgie esthétique (phẫu thuật thẩm mỹ)
  • Chirurgien (danh từ): bác sĩ phẫu thuật.

    • Le chirurgien opère le patient. (Bác sĩ phẫu thuật đang mổ cho bệnh nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Opératoire: thuộc về phẫu thuật (thường dùng trong các ngữ cảnh y khoa tương tự).
Các cụm từ liên quan
  • Strike chirurgicale (cụm danh từ, dùng trong quân sự/báo chí): đòn tấn công chọn lọc, chính xác. Đâycách dùng ẩn dụ, mượn hình ảnh từ y học.
    • Les forces ont mené une strike chirurgicale contre la base ennemie. (Lực lượng đã thực hiện một đòn tấn công chính xác vào căn cứ địch.)
tính từ
  1. xem chirurgie
    • Instruments chirurgicaux
      dụng cụ phẫu thuật

Từ chứa "chirurgical"