chisel steel

chisel steel

A blacksmith hammers a piece of chisel steel on an anvil.

Định nghĩa

Danh từ: - Thép làm đục: "chisel steel" loại thép chuyên dụng được sử dụng để chế tạo các loại đục (dụng cụ cắt gọt gỗ, kim loại hoặc đá). Loại thép này thường độ cứng cao, khả năng giữ lưỡi sắc bén chịu được lực tác động mạnh trong quá trình gia công.

dụ sử dụng
  • (Người thợ rèn đã sử dụng thép làm đục chất lượng cao để rèn các dụng cụ chạm khắc.)
  • (Thép làm đục phải được tôi luyện đúng cách để đạt được sự cân bằng giữa độ cứng độ dẻo dai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chisel steel alloy": hợp kim thép làm đục, chỉ loại thép được pha trộn thêm các nguyên tố như crom, vanadi để tăng độ bền khả năng chống mài mòn.
    • Modern chisel steel alloys contain vanadium for enhanced edge retention. (Hợp kim thép làm đục hiện đại chứa vanadi để tăng khả năng giữ lưỡi sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Chisel (danh từ): cái đục, dụng cụ cắt gọt lưỡi thép.

    • He used a chisel to carve the wood. (Anh ấy dùng cái đục để chạm khắc gỗ.)
  • Steel (danh từ): thép, hợp kim của sắt cacbon.

    • Steel is commonly used in construction and manufacturing. (Thép thường được sử dụng trong xây dựng sản xuất.)
Từ đồng nghĩa
  • Tool steel: thép dụng cụ, một loại thép chuyên dụng cho các dụng cụ cắt gia công.
  • Hardened steel: thép đã được tôi cứng, thường dùng để làm đục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chisel out: đục ra, tạo hình bằng đục.
    • The sculptor chiseled out a beautiful statue from marble. (Nhà điêu khắc đã đục ra một bức tượng đẹp từ đá cẩm thạch.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "chisel steel". Tuy nhiên, có thể tham khảo: - Full chisel: (trong ngành cưa) chỉ lưỡi cưa răng sắc bén, thường dùng để mô tả tốc độ hoặc hiệu quả. - The chainsaw runs at full chisel for maximum cutting speed. (Máy cưa chạychế độ lưỡi sắc tối đa để đạt tốc độ cắt cao nhất.)