chitlins

chitlins

A cook prepares chitlins in a large pot on the stove.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều): Chitlins (cũng viết chitterlings) ruột non của lợn (heo) được chế biến thành món ăn. Đây một món ăn truyền thống, đặc biệt phổ biến trong ẩm thực miền Nam nước Mỹ trong cộng đồng người Mỹ gốc Phi.

dụ sử dụng
  • (Họ đã phục vụ món chitlins chiên với tương ớt tại buổi họp mặt gia đình.)
  • (Việc làm sạch chitlins một quá trình tốn thời gian, đòi hỏi phải rửa kỹ lưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have a taste for chitlins": thích ăn món ruột non lợn.
    • My grandmother has always had a taste for chitlins, especially during the holidays. ( tôi luôn thích ăn chitlins, đặc biệt trong các dịp lễ.)
  • "Chitlins and collard greens": một sự kết hợp món ăn truyền thống, thường được dùng để chỉ các món ăn đặc trưng của ẩm thực miền Nam Hoa Kỳ.
    • The restaurant is famous for its Southern-style chitlins and collard greens. (Nhà hàng này nổi tiếng với món chitlins cải xoăn kiểu miền Nam.)
Biến thể từ gần giống
  • Chitterlings (danh từ, số nhiều): một cách viết khác của "chitlins", phổ biến hơn trong văn viết trang trọng.
    • Chitterlings are often boiled before being fried or stewed. (Chitterlings thường được luộc trước khi chiên hoặc hầm.)
  • Chitlin' (tính từ, không chính thức): dùng để miêu tả các món ăn hoặc văn hóa liên quan đến chitlins.
    • The chitlin' circuit was a network of venues for African American performers. (Mạng lưới chitlin' một hệ thống các địa điểm biểu diễn dành cho nghệ sĩ người Mỹ gốc Phi.)
Từ đồng nghĩa
  • Pork intestines: ruột non lợn (cách nói trang trọng hơn).
    • Pork intestines are used in various cuisines around the world. (Ruột non lợn được sử dụng trong nhiều nền ẩm thực trên thế giới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "chitlins".

Thành ngữ liên quan
  • "High on the hog": sống xa hoa, sung túc (thường được dùng trái ngược với các món ăn bình dân như chitlins).
    • After winning the lottery, they started living high on the hog, no longer eating simple fare like chitlins. (Sau khi trúng số, họ bắt đầu sống xa hoa, không còn ăn những món đơn giản như chitlins nữa.)