chitterlings

chitterlings

A chef carefully cleans chitterlings at a kitchen sink.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều): Món lòng non heo (hoặc lợn) được chế biến làm thức ăn.
    • "Chitterlings" chỉ ruột non của lợn, thường được làm sạch, luộc hoặc chiên ăn như một món ăn truyền thốngnhiều nền văn hóa, đặc biệt miền Nam nước Mỹ.
dụ sử dụng
  • (Họ đã dọn món lòng non heo với giấm tương ớt tại buổi họp mặt gia đình.)
  • (Nhiều người thích món lòng non heo như một món ăn thân thuộc trong các ngày lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chitterlings" thường được dùngdạng số nhiều không dạng số ít phổ biến. Trong văn nói, từ này đôi khi được rút gọn thành "chitlins" (phát âm: /ˈtʃɪtlɪnz/).
    • Grandma's chitlins are the best I've ever tasted. (Món lòng non của ngon nhất tôi từng nếm.)
Biến thể từ gần giống
  • Chitlins (danh từ, số nhiều): Biến thể thông tục của "chitterlings", thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
    • We're having chitlins for New Year's dinner. (Chúng tôi sẽ ăn món lòng non vào bữa tối năm mới.)
  • Andouille (danh từ): Một loại xúc xích hun khói từ Pháp, đôi khi được làm từ lòng heo, nhưng khác với "chitterlings" đã được chế biến thành xúc xích.
Từ đồng nghĩa
  • Pig intestines: Ruột lợn (mô tả chung về nguyên liệu, không phải món ăn cụ thể).
  • Hog maw: Dạ dày lợn (một món ăn khác từ nội tạng lợn, không phải lòng non).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "chitterlings", nhưng có thể dùng "clean chitterlings" (làm sạch lòng non) để chỉ quá trình chế biến.
    • She spent hours cleaning chitterlings before cooking them. ( ấy đã dành hàng giờ để làm sạch lòng non trước khi nấu.)
Thành ngữ liên quan
  • "Chitterlings and chitlins" không thành ngữ phổ biến, nhưng trong văn hóa ẩm thực Mỹ, món này thường gắn với các lễ hội hoặc bữa ăn gia đình, đặc biệt trong cộng đồng người Mỹ gốc Phi.
    • Chitterlings are a staple at soul food restaurants. (Món lòng non món chủ lực tại các nhà hàng ẩm thực soul food.)