chlamydomonadaceae

chlamydomonadaceae

A scientist observes a chlamydomonadaceae sample under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: Chlamydomonadaceae một họ tảo lục, trong đó một số loài màu đỏ do sắc tố hematochrome.

dụ sử dụng
  • (Họ Chlamydomonadaceae bao gồm nhiều loài được tìm thấy trong môi trường nước ngọt.)
  • (Một số thành viên của họ Chlamydomonadaceae chuyển sang màu đỏ khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Các loài trong họ Chlamydomonadaceae thường được nghiên cứu chế tạo sắc tố độc đáo của chúng.)
  • (Việc phân loại họ Chlamydomonadaceae đã được sửa đổi nhờ các nghiên cứu phát sinh loài phân tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Chlamydomonas (n): Chi điển hình của họ Chlamydomonadaceae, gồm các tảo lục đơn bào roi.
    • Chlamydomonas reinhardtii is a model organism in genetics. (Chlamydomonas reinhardtii một sinh vật mẫu trong di truyền học.)
  • Hematochrome (n): Sắc tố đỏ được tìm thấy trong một số loài tảo thuộc họ này.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt; thường được dịch "họ tảo lục Chlamydomonadaceae" hoặc "họ tảo roi xanh".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.