chlamydosaurus

Định nghĩa

Danh từ: Chlamydosaurus một chi thằn lằn, trong đó loài duy nhất nổi tiếng nhất là thằn lằn cổ rùa (frilled lizard). Từ này thường được dùng trong phân loại sinh học để chỉ nhóm động vật này.

dụ sử dụng
  • (Thằn lằn cổ rùa nổi tiếng với cái diềm cổ lớn quanh cổ.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu thằn lằn cổ rùa để hiểu hành vi phòng vệ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh khoa học: được dùng như tên chi trong danh pháp hai phần (binomial nomenclature).
    • The chlamydosaurus species is endemic to Australia and New Guinea. (Loài thằn lằn cổ rùa loài đặc hữu của Úc New Guinea.)
Biến thể từ gần giống
  • Chlamydosaurus kingii (tên khoa học đầy đủ của loài thằn lằn cổ rùa).
  • Frilled lizard (tên thường gọi bằng tiếng Anh, không phải từ này nhưng liên quan chặt chẽ).
Từ đồng nghĩa
  • Frilled lizard (thằn lằn cổ rùa) – từ thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày.
  • Dragon lizard (thằn lằn rồng) – một tên gọi không chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho từ này, đây danh từ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến chlamydosaurus.