chlamydospore

chlamydospore

A scientist observes a chlamydospore under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bào tử vách dày: "chlamydospore" một loại bào tử sinh sảntính vách dày, được tìm thấymột số loại nấm tảo. Loại bào tử này khả năng tồn tại trong điều kiện khắc nghiệt nhờ lớp vỏ dày bảo vệ, giúp chúng ngừng hoạt động (trạng thái nghỉ) cho đến khi môi trường thuận lợi hơn.

dụ sử dụng
  • (Loại nấm này đã tạo ra nhiều bào tử vách dày để sống sót qua mùa khô.)
  • (Các bào tử vách dày thường được tìm thấy trong đất sau một đợt nhiễm nấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to form chlamydospores": hình thành bào tử vách dày.
    Certain algae can form chlamydospores when nutrients are scarce. (Một số loại tảo có thể hình thành bào tử vách dày khi chất dinh dưỡng khan hiếm.)

  • "chlamydospore germination": sự nảy mầm của bào tử vách dày.
    The chlamydospore germination occurs when moisture and temperature are optimal. (Sự nảy mầm của bào tử vách dày xảy ra khi độ ẩm nhiệt độ tối ưu.)

Biến thể từ gần giống
  • Chlamydosporic (tính từ): thuộc về bào tử vách dày. (Giai đoạn bào tử vách dày rất quan trọng cho sự sống sót của nấm.)
Từ đồng nghĩa
  • Resting spore: bào tử nghỉ (thường dùng để chỉ các bào tử ngừng hoạt động, bao gồm cả chlamydospore).
  • Asexual spore: bào tử vô tính (khái niệm rộng hơn, bao gồm chlamydospore).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến cho từ này do tính chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho từ này.