chlamyphorus truncatus

Định nghĩa
  • Danh từ: tên khoa học của một loài thú nhỏ, cụ thể một loại tatu (armadillo) nguồn gốc từ Argentina. Loài này kích thước rất nhỏ, với bộ lông mượt màu nhạt (pale silky hair) các mảng màu hồng (pink plates) trên đầu cổ.
dụ sử dụng
  • (Loài chlamyphorus truncatus một động vật hiếm chỉ được tìm thấy ở Argentina.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu loài chlamyphorus truncatus để hiểu các thích nghi độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a chlamyphorus truncatus": chỉ một cá thể thuộc loài này.

    • The specimen in the museum is a preserved chlamyphorus truncatus. (Mẫu vật trong bảo tàng một con chlamyphorus truncatus đã được bảo quản.)
  • "chlamyphorus truncatus habitat": môi trường sống của loài này.

    • The chlamyphorus truncatus habitat is limited to the grasslands of central Argentina. (Môi trường sống của loài chlamyphorus truncatus chỉ giới hạncác đồng cỏ miền trung Argentina.)
Biến thể từ gần giống
  • Chlamyphorus (danh từ): chi (genus) chứa loài này.

    • Chlamyphorus is a genus of armadillos. (Chlamyphorus một chi của loài tatu.)
  • Truncatus (tính từ, trong ngữ cảnh phân loại học): có nghĩa "cắt ngắn" hoặc "bị cắt cụt", mô tả đặc điểm hình thái của loài này.

    • The term 'truncatus' refers to the truncated shape of its tail. (Thuật ngữ 'truncatus' chỉ hình dạng bị cắt cụt của đuôi .)
Từ đồng nghĩa
  • Pink fairy armadillo (danh từ): tên thông thường trong tiếng Anh cho loài này.

    • The pink fairy armadillo, or chlamyphorus truncatus, is the smallest armadillo species. (Con tatu tiên hồng, hay chlamyphorus truncatus, loài tatu nhỏ nhất.)
  • Lesser pichi (danh từ): một tên gọi khác ít phổ biến hơn.

    • The lesser pichi is another name for the chlamyphorus truncatus. (Lesser pichi một tên gọi khác cho loài chlamyphorus truncatus.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ động từ (phrasal verbs) liên quan đến từ này do đây danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến do tính đặc thù của loài này trong ngữ cảnh khoa học.