chlamyphorus

chlamyphorus

A chlamyphorus digs a burrow in the sandy soil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chlamyphorus một danh từ chỉ một loài động vật nhỏ, còn được gọi là pichiciago hoặc tatu vỏ mềm (một loại tatu sốngNam Mỹ, đặc biệt Argentina). Loài này thuộc họ Dasypodidae, đặc điểm lớp vỏ mềm hơn so với các loài tatu khác khả năng cuộn tròn để tự vệ.
dụ sử dụng
  • (Chlamyphorus một loài quý hiếm được tìm thấycác đồng cỏ của Argentina.)
  • (Các nhà khoa học đã nghiên cứu chlamyphorus lớp vỏ bảo vệ độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chlamyphorus" thường được dùng trong các văn bản khoa học hoặc sinh học để chỉ loài tatu này, không phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
    • The chlamyphorus is known for its ability to curl into a ball. (Chlamyphorus được biết đến với khả năng cuộn tròn thành một quả bóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pichiciago (danh từ): tên gọi khác của chlamyphorus, thường dùng trong tiếng Tây Ban Nha.
    • The pichiciago is a type of armadillo. (Pichiciago một loại tatu.)
  • Tatu (danh từ): tên gọi chung cho các loài động vật thuộc họ Dasypodidae, bao gồm cả chlamyphorus.
Từ đồng nghĩa
  • Armadillo nhỏ: một cách mô tả không chính xác về mặt khoa học, nhưng thường dùng để chỉ các loài tatu nhỏ.
  • Tatu vỏ mềm: mô tả dựa trên đặc điểm của loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "chlamyphorus" đây một thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "chlamyphorus".