chloral hydrate

chloral hydrate

A doctor carefully measures a dose of chloral hydrate for a patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất kết tinh không màu: "chloral hydrate" một hợp chất hóa học dạng tinh thể không màu, được sử dụng làm thuốc an thần.
    • Tác dụng phụ: có thể gây kích ứng dạ dày khả năng gây nghiện nếu sử dụng lâu dài.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn chloral hydrate để giúp bệnh nhân ngủ.)
  • (Chloral hydrate từng một loại thuốc an thần phổ biến, nhưng hiện nay ít được sử dụng hơn do các tác dụng phụ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be under the influence of chloral hydrate": đang bị ảnh hưởng bởi chloral hydrate.
    • The patient was under the influence of chloral hydrate and could not be awakened easily. (Bệnh nhân đang bị ảnh hưởng bởi chloral hydrate không thể dễ dàng đánh thức.)
  • "chloral hydrate overdose": quá liều chloral hydrate.
    • An overdose of chloral hydrate can lead to respiratory depression and coma. (Quá liều chloral hydrate có thể dẫn đến suy hô hấp hôn mê.)
Biến thể từ gần giống
  • Chloral (danh từ): một hợp chất hóa học (CCl3CHO) tiền chất của chloral hydrate.
    • Chloral is used in the production of chloral hydrate. (Chloral được sử dụng trong sản xuất chloral hydrate.)
  • Hydrate (danh từ): một hợp chất hóa học chứa nước.
    • Many salts form hydrates when exposed to water. (Nhiều muối tạo thành hydrat khi tiếp xúc với nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Sedative: thuốc an thần.
  • Hypnotic: thuốc gây ngủ.
  • Tranquilizer: thuốc làm dịu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "chloral hydrate".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "chloral hydrate".