chloramine-t
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cloramin-T: Một hợp chất hóa học có chứa clo và nitơ, thường được sử dụng làm chất khử trùng hoặc sát trùng trong y tế, đặc biệt là để làm sạch vết thương.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã bôi cloramin-T lên vết thương để ngăn ngừa nhiễm trùng.)
- (Cloramin-T thường được dùng làm chất sát trùng trong bệnh viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chloramine-t solution": dung dịch cloramin-T, thường được pha loãng để sử dụng làm chất khử trùng bề mặt hoặc vết thương.
- A 0.5% chloramine-t solution is effective for disinfecting minor cuts. (Dung dịch cloramin-T 0,5% có hiệu quả trong việc khử trùng các vết cắt nhỏ.)
"Chloramine-t as a disinfectant": cloramin-T như một chất khử trùng trong môi trường y tế hoặc công nghiệp.
- Chloramine-t is preferred over chlorine for its stability and lower toxicity. (Cloramin-T được ưa chuộng hơn clo vì tính ổn định và độc tính thấp hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Chloramine (n): cloramin, một nhóm hợp chất chứa clo và nitơ, trong đó cloramin-T là một dạng cụ thể.
- Chloramine is also used in water treatment. (Cloramin cũng được dùng trong xử lý nước.)
Chloramine-B (n): một hợp chất tương tự cloramin-T, nhưng có cấu trúc hóa học khác.
- Chloramine-B has similar antiseptic properties. (Cloramin-B có tính sát trùng tương tự.)
Từ đồng nghĩa
- Antiseptic: chất sát trùng.
- Disinfectant: chất khử trùng.
- Germicide: chất diệt khuẩn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "chloramine-t", vì đây là danh từ hóa học.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan đến "chloramine-t".