chloramphenicol
Định nghĩa
Danh từ: - Chloramphenicol: Một loại kháng sinh dạng uống (tên thương hiệu là Chloromycetin) được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng, đặc biệt là sốt thương hàn.
Ví dụ sử dụng
- (The doctor prescribed chloramphenicol for the patient with typhoid fever.)
- (Chloramphenicol is effective in treating bacterial infections but must be used cautiously due to potential side effects.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chloramphenicol resistance": Tình trạng vi khuẩn kháng lại thuốc chloramphenicol.
- Sự kháng chloramphenicol đang trở thành một vấn đề trong điều trị nhiễm trùng. (Chloramphenicol resistance is becoming a problem in infection treatment.)
- "Chloramphenicol eye drops": Thuốc nhỏ mắt chứa chloramphenicol, dùng để điều trị nhiễm trùng mắt.
- Bệnh nhân bị viêm kết mạc được kê thuốc nhỏ mắt chloramphenicol. (The patient with conjunctivitis was prescribed chloramphenicol eye drops.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể trực tiếp: Chloramphenicol là một tên hóa học cụ thể, không có biến thể thông dụng khác.
Từ đồng nghĩa
- Kháng sinh: Thuốc chống nhiễm trùng do vi khuẩn.
- Chloromycetin: Tên thương hiệu của chloramphenicol.
Các cụm từ liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan: Chloramphenicol là danh từ chỉ thuốc, không có cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan: Đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành, không có thành ngữ thông dụng.